Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shenzhen Xinpengcheng
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shenzhen Xinpengcheng vs Qingdao Youth Island hôm nay ngày 28/09/2025 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shenzhen Xinpengcheng vs Qingdao Youth Island tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shenzhen Xinpengcheng vs Qingdao Youth Island hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Davidson
Matheus indio Penalty cancelled
Matheus indio
Yang Xi
Xu Bin
1 - 2 Abdul-Aziz Yakubu
Sun Jie
Zhao Honglue
Gao Di
Mutellip Iminqari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jiang Zhipeng | Defender | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 6 | 0 | 29 | 7 | |
| 15 | Yu Rui | Defender | 0 | 0 | 3 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 5 | 40 | 7.1 | |
| 28 | Zhang Yudong | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 2 | Zhang Wei | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 32 | 6 | |
| 12 | Zhang Xiaobin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 3 | 35 | 6.7 | |
| 7 | Wesley Moraes Ferreira Da Silva | Forward | 3 | 3 | 1 | 16 | 7 | 43.75% | 2 | 6 | 26 | 7.4 | |
| 9 | Tiago Leonco | Forward | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 29 | Qiao Wang | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 23 | Yiming Yang | Forward | 2 | 0 | 1 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 7 | 38 | 6.6 | |
| 5 | Hu Ruibao | Defender | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 11 | Edu Garcia | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 17 | Li Ning | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 4 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 13 | Peng Peng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 36 | Eden Karzev | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 8 | 1 | 47 | 7.1 | |
| 19 | Wing Kai Orr Matthew Elliot | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 8 | 6.6 | |
| 27 | Behram Abduweli | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 2 | 29 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Zhang ChengDong | Forward | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 2 | 54 | 6.6 | |
| 3 | Zhao Honglue | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 36 | Sun Jie | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 56 | Gao Di | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 17 | Chen Po-Liang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 11 | Davidson | Forward | 3 | 1 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 2 | 65 | 8 | |
| 5 | Riccieli Eduardo da Silva Junior | Defender | 1 | 1 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 4 | 50 | 6.7 | |
| 24 | Liuyu Duan | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 34 | 31 | 91.18% | 2 | 0 | 50 | 7 | |
| 9 | Abdul-Aziz Yakubu | Forward | 1 | 1 | 3 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 27 | 7.9 | |
| 10 | Nelson Luz | Forward | 1 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 1 | 1 | 50 | 7.3 | |
| 20 | He Longhai | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 2 | 2 | 51 | 6.8 | |
| 23 | Matheus indio | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 59 | 48 | 81.36% | 0 | 0 | 80 | 6.4 | |
| 21 | Mutellip Iminqari | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 6 | Xu Bin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 1 | Hao Li | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 15 | 44.12% | 0 | 2 | 48 | 7.2 | |
| 22 | Yang Xi | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 30 | 75% | 3 | 0 | 67 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ