Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shenzhen Xinpengcheng
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shenzhen Xinpengcheng vs Wuhan Three Towns hôm nay ngày 18/06/2025 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shenzhen Xinpengcheng vs Wuhan Three Towns tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shenzhen Xinpengcheng vs Wuhan Three Towns hôm nay chính xác nhất tại đây.
Zheng Haoqian
Manuel Emilio Palacios Murillo Penalty awarded
1 - 1 Alexandru Tudorie
Wang Jinxian
Yi Denny Wang
1 - 2 Manuel Emilio Palacios Murillo
Liu Yiming
Liao Chengjian
Zheng Kaimu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Zhang Yudong | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 2 | Zhang Wei | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 12 | Zhang Xiaobin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 20 | Rade Dugalic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 28 | 6.7 | |
| 9 | Tiago Leonco | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 18 | 5.8 | |
| 29 | Qiao Wang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 23 | Yiming Yang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 3 | 34 | 6.9 | |
| 11 | Edu Garcia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 16 | Zhi Li | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 7 | 1 | 30 | 7.1 | |
| 22 | Zhang Yujie | Defender | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 21 | 7 | |
| 1 | Ji Jiabao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 7.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Shao Puliang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 11 | Manuel Emilio Palacios Murillo | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 23 | 7 | |
| 5 | Park Ji Soo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 9 | Alexandru Tudorie | Forward | 2 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 18 | 6.6 | |
| 6 | Long Wei | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 2 | He Guan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 25 | Deng Hanwen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 7 | Gustavo Affonso Sauerbeck | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 15 | Zhechao Chen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 10 | Darlan Pereira Mendes | Forward | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 29 | Zheng Haoqian | Forward | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ