Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shenzhen Xinpengcheng 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shenzhen Xinpengcheng vs Yunnan Yukun hôm nay ngày 28/03/2025 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shenzhen Xinpengcheng vs Yunnan Yukun tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shenzhen Xinpengcheng vs Yunnan Yukun hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ye Chugui Penalty awarded
Oscar Taty Maritu
0 - 1 Oscar Taty Maritu
0 - 2 Oscar Taty Maritu
2 - 3 Alexandru Ionita
Zhang Chenliang
Dilmurat Mawlanyaz
Yi Teng
Rui Filipe Cunha Correia
Han ZiLong
2 - 4 Wang-Kit Tsui
Li Songyi
Ma Zhen
Zhang Yufeng
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jiang Zhipeng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 13 | 65% | 4 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 15 | Yu Rui | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 35 | 6.6 | |
| 28 | Zhang Yudong | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 14 | Zhao Shi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 12 | Zhang Xiaobin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 20 | Rade Dugalic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 4 | 37 | 7 | |
| 9 | Tiago Leonco | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 5 | Hu Ruibao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 11 | Edu Garcia | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 29 | 8.2 | |
| 10 | Manprit Sarkaria | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 5 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 22 | Zhang Yujie | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 5 | 2 | 33 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandru Ionita | Forward | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 26 | 7.2 | |
| 4 | Li Songyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 3 | 26 | 6.3 | |
| 8 | Ye Chugui | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 22 | 7 | |
| 30 | John Hou Saeter | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 14 | Rui Filipe Cunha Correia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 15 | Jose Antonio Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 3 | Wang-Kit Tsui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 25 | Oscar Taty Maritu | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 3 | 22 | 7.8 | |
| 9 | Pedro Henrique Alves de Almeid | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 4 | 20 | 6.4 | |
| 1 | Ma Zhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 16 | Xiangshuo Zhang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 27 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ