Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shenzhen Xinpengcheng
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shenzhen Xinpengcheng vs Zhejiang Greentown hôm nay ngày 03/08/2025 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shenzhen Xinpengcheng vs Zhejiang Greentown tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shenzhen Xinpengcheng vs Zhejiang Greentown hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Franko Andrijasevic
Tong Lei
Alexandru Mitrita
Cheng Jin
Liang Nuo Heng
Yago Cariello
Liang Nuo Heng
Deabeas Owusu-Sekyere
2 - 2 Yago Cariello
2 - 3 Yago Cariello
Deabeas Owusu-Sekyere
2 - 4 Alexandru Mitrita
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Yu Rui | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 6 | Liao Lisheng | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 4 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 2 | Zhang Wei | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 20 | 13 | 65% | 8 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 20 | Rade Dugalic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 2 | 49 | 6.5 | |
| 7 | Wesley Moraes Ferreira Da Silva | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 3 | 18 | 7.1 | |
| 9 | Tiago Leonco | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 29 | Qiao Wang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 2 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 16 | Zhi Li | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 36 | Eden Karzev | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 1 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 27 | Behram Abduweli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 1 | Ji Jiabao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Li Tixiang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 8 | Alexander Ndoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 11 | Franko Andrijasevic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 16 | 7.3 | |
| 26 | Sun Guowen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 20 | Alexandru Mitrita | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 35 | 7.6 | |
| 36 | Lucas Possignolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 23 | 7 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 5 | Haofan Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 39 | Wang Yudong | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 24 | Wang Shiqin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 32 | 6.4 | |
| 81 | Zhang Aihui | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 39 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ