Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Thái Lan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Thái Lan vs Singapore hôm nay ngày 13/11/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Thái Lan vs Singapore tại Giao hữu ĐTQG 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Thái Lan vs Singapore hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Glenn Kweh
3 - 2 Glenn Kweh
Farhan Zulkifli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Theeraton Bunmathan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 4 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 18 | Chanathip Songkrasin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 7 | Supachok Sarachat | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 1 | Patiwat Khammai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 6 | Sarach Yooyen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 2 | Kevin Deeromram | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 27 | 6.6 | ||
| 9 | Supachai Jaided | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 3 | Pansa Hemviboon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 19 | Nattapong Sayriya | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 12 | Look Saa Nicholas Mickelson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 14 | Teerasak Poeiphimai | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 10 | Ben Davis | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 11 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Hariss Harun | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 21 | Safuwan Baharudin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 6 | Kyoga Nakamura | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 20 | Shawal Anuar | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 1 | Izwan Mahbud | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 19 | Ilhan bin Fandi Ahmad | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 3 | Ryhan Stewart | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 5 | 0 | 21 | 7.2 | |
| 8 | Shah Shahiran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 22 | Harhys Stewart | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 11 | Glenn Kweh | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 3 | 1 | 17 | 7.2 | |
| 13 | Akram Azman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 1 | 26 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ