Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tianjin Tigers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tianjin Tigers vs Beijing Guoan hôm nay ngày 02/04/2025 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tianjin Tigers vs Beijing Guoan tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tianjin Tigers vs Beijing Guoan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Shuangjie Fan
0 - 1 Li Lei
Shuangjie Fan
Wu Shaocong
Fang Hao
Liyu Yang
Zhang Yuning
Fang Hao
2 - 2 Fabio Abreu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wang Qiuming | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 22 | Fang Jingqi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 29 | Ba Dun | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 4 | 0 | 42 | 7 | |
| 7 | Albion Ademi | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 8 | Xadas | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 24 | 18 | 75% | 12 | 0 | 47 | 7.2 | |
| 4 | Yang Fan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 1 | 45 | 6.6 | |
| 3 | Wang Zhenghao | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 3 | 43 | 6.4 | |
| 14 | Huang Jiahui | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 2 | 37 | 6.5 | |
| 16 | Yang Zihao | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 40 | Shi Yan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 37 | Juan Antonio Ros | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 3 | 38 | 6.6 | |
| 9 | Alberto Quiles | Forward | 4 | 2 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 3 | 16 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Chi Zhongguo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 2 | 77 | 7 | |
| 4 | Li Lei | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 39 | 27 | 69.23% | 5 | 1 | 67 | 7.4 | |
| 29 | Fabio Abreu | Forward | 2 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 28 | 7.2 | |
| 37 | Cao Yongjing | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 7 | Sai Erjiniao | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 22 | 11 | 50% | 7 | 3 | 38 | 7.7 | |
| 8 | Goncalo Rodrigues | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 42 | 40 | 95.24% | 1 | 0 | 61 | 7.4 | |
| 17 | Liyu Yang | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 15 | Uros Spajic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.7 | |
| 23 | Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 1 | 69 | 7.3 | |
| 2 | Wu Shaocong | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 55 | 80.88% | 0 | 4 | 78 | 6.6 | |
| 1 | Jiaqi Han | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 2 | 43 | 7.8 | |
| 26 | Bai Yang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 58 | 95.08% | 0 | 2 | 74 | 7.1 | |
| 18 | Fang Hao | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 30 | Shuangjie Fan | Defender | 1 | 1 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 52 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ