Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tianjin Tigers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tianjin Tigers vs Beijing Guoan hôm nay ngày 30/04/2024 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tianjin Tigers vs Beijing Guoan tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tianjin Tigers vs Beijing Guoan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hou Sen Card changed
Yuan Zhang
0 - 1 Cao Yongjing
Goncalo Rodrigues
Zhang Xizhe
Yang Bai
Wang Ziming
Wang Ziming
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Mile Skoric | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 2 | 58 | 6.9 | |
| 36 | Guo Hao | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 30 | Wang Qiuming | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 22 | Fang Jingqi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 15 | Ming Tian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 6 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 10 | Ivan Fiolic | Tiền vệ công | 4 | 2 | 5 | 19 | 17 | 89.47% | 7 | 0 | 37 | 7.3 | |
| 29 | Ba Dun | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 3 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 7 | Albion Ademi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 3 | 1 | 13 | 6.7 | |
| 32 | Su Yuanjie | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 6 | Peng fei Han | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 3 | 66 | 7.1 | |
| 11 | Xie Weijun | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 5 | 4 | 80% | 0 | 4 | 15 | 7.1 | |
| 3 | Wang Zhenghao | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 14 | Huang Jiahui | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 1 | 54 | 6.7 | |
| 16 | Yang Zihao | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 4 | 0 | 61 | 6.8 | |
| 40 | Shi Yan | Forward | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 23 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Hou Sen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 25 | 7.6 | |
| 22 | Yu Dabao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 23 | Nicholas Yennaris | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 4 | Li Lei | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 38 | 34 | 89.47% | 7 | 1 | 63 | 7.6 | |
| 10 | Zhang Xizhe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 5 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 51 | 83.61% | 0 | 3 | 70 | 7 | |
| 29 | Fabio Abreu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 13 | 7 | |
| 24 | Samuel Adegbenro | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 2 | 37 | 7.1 | |
| 37 | Cao Yongjing | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 42 | 7.5 | |
| 8 | Goncalo Rodrigues | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 2 | Mamadou Traoré | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 2 | 50 | 6.9 | |
| 21 | Yuan Zhang | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 3.8 | |
| 3 | He Yupeng | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 26 | Yang Bai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ