Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tianjin Tigers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tianjin Tigers vs Chengdu Rongcheng FC hôm nay ngày 18/07/2025 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tianjin Tigers vs Chengdu Rongcheng FC tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tianjin Tigers vs Chengdu Rongcheng FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Wei Shihao
Wang dongsheng
Dinghao Yan
Wei Shihao
Wei Shihao Penalty awarded
2 - 1 Wei Shihao
Rongxiang Liao
Tim Chow

Wei Shihao
Dinghao Yan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wang Qiuming | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 7.2 | |
| 29 | Ba Dun | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 48 | 7.1 | |
| 7 | Albion Ademi | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 1 | 26 | 7.1 | |
| 8 | Xadas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 10 | Cristian Salvador | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 6 | Wang Xianjun | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 11 | Xie Weijun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 4 | 45 | 7.4 | |
| 16 | Yang Zihao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 37 | Juan Antonio Ros | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 0 | 73 | 7.1 | |
| 9 | Alberto Quiles | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 2 | 23 | 6.9 | |
| 25 | Bingliang Yan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 37 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 0 | 19 | 5.7 | |
| 5 | Timo Letschert | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 1 | 75 | 7.5 | |
| 16 | Yang MingYang | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 1 | 1 | 55 | 7.2 | |
| 7 | Wei Shihao | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 8 | Tim Chow | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 40 | 6.3 | |
| 39 | Chao Gan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 4 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 10 | Romulo Jose Pacheco da Silva | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 49 | 40 | 81.63% | 7 | 0 | 65 | 7.4 | |
| 26 | Yuan Mincheng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 57 | 98.28% | 0 | 0 | 62 | 6.5 | |
| 4 | Pedro Delgado | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 35 | 7 | |
| 11 | Yahav Gurfinkel | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 37 | 24 | 64.86% | 4 | 1 | 58 | 6.7 | |
| 22 | Li Yang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 4 | 58 | 6.3 | |
| 9 | Felipe Silva | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 6 | 32 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ