Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tianjin Tigers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tianjin Tigers vs Chengdu Rongcheng FC hôm nay ngày 06/04/2024 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tianjin Tigers vs Chengdu Rongcheng FC tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tianjin Tigers vs Chengdu Rongcheng FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Felipe Silva
Shihao Wei
Tang Miao
Wu Lei
0 - 2 Felipe Silva
0 - 3 Wu Lei
Romulo Jose Pacheco da Silva
Tang Miao
Hu Ruibao
Ai Kesen
Romulo Jose Pacheco da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Mile Skoric | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 91 | 84 | 92.31% | 1 | 5 | 113 | 6.9 | |
| 2 | Alex Grant | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 71 | 86.59% | 0 | 1 | 100 | 6.8 | |
| 36 | Guo Hao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 30 | Wang Qiuming | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 22 | Fang Jingqi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 15 | Ming Tian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 3 | 0 | 55 | 6.1 | |
| 10 | Ivan Fiolic | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 29 | Ba Dun | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 7 | Albion Ademi | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 4 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 32 | Su Yuanjie | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 3 | 0 | 40 | 6.2 | |
| 11 | Xie Weijun | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 7 | 6.8 | |
| 14 | Huang Jiahui | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 9 | Andrea Compagno | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 12 | 6.3 | |
| 40 | Shi Yan | Forward | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Timo Letschert | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 43 | 7 | |
| 20 | Tang Miao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 17 | Wu Lei | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 7.2 | |
| 7 | Shihao Wei | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 9 | 9 | 100% | 6 | 0 | 25 | 7.5 | |
| 8 | Tim Chow | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 10 | Romulo Jose Pacheco da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 18 | Andrigo Oliveira de Araujo | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 26 | 21 | 80.77% | 5 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 33 | Zhang Yanru | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 23 | Yiming Yang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 3 | 36 | 6.7 | |
| 3 | Xin Tang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 28 | Yang Shuai | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 2 | 44 | 7 | |
| 15 | Dinghao Yan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 11 | Yahav Gurfinkel | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 5 | 2 | 66 | 7.8 | |
| 21 | Felipe Silva | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 3 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 3 | 39 | 8.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ