Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tianjin Tigers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tianjin Tigers vs Dalian Pro hôm nay ngày 17/09/2023 lúc 16:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tianjin Tigers vs Dalian Pro tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tianjin Tigers vs Dalian Pro hôm nay chính xác nhất tại đây.
Shang Yin
Cesar Manzoki
Yan Xiangchuang
Zhu Ting
Zhuoyi Lu
Shan Huanhuan
Lilley Nunez Vasudeva Das
Zhao Jianbo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Francisco Merida Perez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 9 | Robert Beric | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 31 | Tian YiNong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 36 | Guo Hao | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 2 | 49 | 7.6 | |
| 30 | Wang Qiuming | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 22 | Fang Jingqi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 0 | 50 | 7.6 | |
| 34 | Peter Vitanov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 20 | 6.3 | |
| 19 | Chang Feiya | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 34 | 6.7 | |
| 10 | Farley Rosa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 29 | Ba Dun | Cánh phải | 5 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 6 | Peng fei Han | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 49 | 75.38% | 0 | 5 | 84 | 7.4 | |
| 23 | Yumiao Qian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 4 | 47 | 6.7 | |
| 4 | Yang Fan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 11 | Xie Weijun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 18 | 6.8 | |
| 2 | David Andujar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 42 | 7.5 | |
| 16 | Yang Zihao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 3 | 42 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Zhu Ting | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 42 | 27 | 64.29% | 0 | 2 | 65 | 6.5 | |
| 31 | Lu Peng | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 52 | 7 | |
| 39 | Yan Xiangchuang | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 30 | wu yan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 10 | Borislav Tsonev | Tiền vệ công | 4 | 0 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 59 | 7.6 | |
| 13 | Wang Yaopeng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 0 | 3 | 59 | 6.7 | |
| 4 | Lilley Nunez Vasudeva Das | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 3 | 54 | 6.6 | |
| 9 | Shan Huanhuan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 6 | 6.7 | |
| 23 | Shang Yin | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 2 | 56 | 6.7 | |
| 11 | Streli Mamba | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 55 | 7.2 | |
| 5 | Wu Wei | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 35 | Wang Yu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 38 | Zhuoyi Lu | Forward | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 17 | Cesar Manzoki | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 4 | 27 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ