Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tianjin Tigers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tianjin Tigers vs Dalian Zhixing hôm nay ngày 16/08/2025 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tianjin Tigers vs Dalian Zhixing tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tianjin Tigers vs Dalian Zhixing hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pengyu Zhu
Sun Bo
Bi Jinhao
Jianan Zhao
Weijie Mao
Zhao Xuebin
Yang Mingrui
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Guo Hao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 30 | Wang Qiuming | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 7.8 | |
| 29 | Ba Dun | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 40 | 7 | |
| 32 | Su Yuanjie | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 3 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 8 | Xadas | Tiền vệ công | 4 | 0 | 1 | 70 | 65 | 92.86% | 2 | 0 | 86 | 7.6 | |
| 10 | Cristian Salvador | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 68 | 59 | 86.76% | 0 | 2 | 88 | 7.6 | |
| 6 | Wang Xianjun | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 4 | Yang Fan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 53 | 7.3 | |
| 11 | Xie Weijun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 31 | Sun Ming Him | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 1 | 49 | 7.2 | |
| 14 | Huang Jiahui | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 16 | Yang Zihao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 19 | Liu Junxian | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 37 | Juan Antonio Ros | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 85 | 78 | 91.76% | 0 | 3 | 101 | 7.5 | |
| 9 | Alberto Quiles | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 42 | 7.4 | |
| 13 | Yongjia Li | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 4 | 1 | 28 | 6.9 | |
| 25 | Bingliang Yan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 37 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Lu Peng | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 1 | 64 | 7.1 | |
| 10 | Zakaria Labyad | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 8 | 1 | 41 | 6.5 | |
| 5 | Jin Pengxiang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 2 | 65 | 6.7 | |
| 29 | Sun Bo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 8 | Zhao Xuebin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 36 | Bi Jinhao | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 14 | 6.4 | |
| 33 | Cao HaiQing | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 4 | Isnik Alimi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 62 | 55 | 88.71% | 1 | 1 | 76 | 6.9 | |
| 30 | Jiabao Wen | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 4 | 0 | 51 | 6.4 | |
| 9 | Peng Yan | Forward | 2 | 0 | 3 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 25 | 6.7 | |
| 15 | Liu Zhurun | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 40 | Liao Jintao | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 57 | 7 | |
| 26 | Huang Zihao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 3 | Jianan Zhao | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 16 | Pengyu Zhu | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 22 | Weijie Mao | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 27 | Yang Mingrui | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 10 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ