Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tianjin Tigers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tianjin Tigers vs Henan Football Club hôm nay ngày 28/09/2025 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tianjin Tigers vs Henan Football Club tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tianjin Tigers vs Henan Football Club hôm nay chính xác nhất tại đây.
Felippe Cardoso
Frank Acheampong
Lu Yongtao
Wang Shangyuan
Zichang Huang
Liu XinYu
Yixin Liu
Yang Yilin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wang Qiuming | Defender | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 7 | |
| 29 | Ba Dun | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 7 | Albion Ademi | Forward | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 8 | Xadas | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 10 | Cristian Salvador | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 3 | 67 | 7.3 | |
| 6 | Wang Xianjun | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 1 | 42 | 6.9 | |
| 4 | Yang Fan | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 11 | Xie Weijun | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 31 | Sun Ming Him | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 2 | 43 | 7 | |
| 14 | Huang Jiahui | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 19 | Liu Junxian | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 40 | Shi Yan | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 37 | Juan Antonio Ros | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 4 | 59 | 8.1 | |
| 9 | Alberto Quiles | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 3 | 32 | 6.2 | |
| 25 | Bingliang Yan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 3 | 38 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Frank Acheampong | Forward | 3 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 18 | Wang Guoming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 30 | Liu XinYu | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 6 | Wang Shangyuan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 86 | 75 | 87.21% | 2 | 1 | 97 | 7.1 | |
| 40 | Bruno Nazario | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 56 | 41 | 73.21% | 8 | 0 | 76 | 7.3 | |
| 7 | Yihao Zhong | Forward | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 23 | Lucas Maia | Defender | 0 | 0 | 0 | 97 | 81 | 83.51% | 0 | 4 | 102 | 6.6 | |
| 36 | Iago Justen Maidana Martins | Defender | 0 | 0 | 0 | 90 | 82 | 91.11% | 0 | 0 | 93 | 6.8 | |
| 10 | Zichang Huang | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 9 | Felippe Cardoso | Forward | 2 | 1 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 4 | Shinar Yeljan | Defender | 1 | 0 | 1 | 39 | 37 | 94.87% | 5 | 4 | 59 | 7.1 | |
| 22 | Huang Ruifeng | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 3 | 2 | 61 | 6.6 | |
| 19 | Yang Yilin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 38 | Lu Yongtao | Forward | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 43 | 6.7 | |
| 2 | Yixin Liu | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 16 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ