Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tianjin Tigers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tianjin Tigers vs Meizhou Hakka hôm nay ngày 23/02/2025 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tianjin Tigers vs Meizhou Hakka tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tianjin Tigers vs Meizhou Hakka hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Liu Yun
0 - 2 Liao JunJian
Zhiwei Wei
Branimir Jocic
Wen Da
Ji Shengpan
Yihu Yang
Guo Quanbo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ruan Yang | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 3 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 30 | Wang Qiuming | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 22 | Fang Jingqi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 29 | Ba Dun | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 54 | 48 | 88.89% | 2 | 2 | 80 | 6.8 | |
| 7 | Albion Ademi | Cánh trái | 2 | 2 | 3 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 8 | Xadas | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 6 | 38 | 29 | 76.32% | 21 | 0 | 73 | 7.9 | |
| 10 | Cristian Salvador | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 1 | 1 | 72 | 6.8 | |
| 4 | Yang Fan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 77 | 66 | 85.71% | 0 | 1 | 89 | 6.9 | |
| 11 | Xie Weijun | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 9 | 6.8 | |
| 31 | Sun Ming Him | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 3 | 1 | 66 | 6.6 | |
| 40 | Shi Yan | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 37 | Juan Antonio Ros | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 81 | 75 | 92.59% | 1 | 3 | 106 | 8.1 | |
| 9 | Alberto Quiles | Forward | 9 | 2 | 3 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 6 | 30 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Wang Jianan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 2 | 34 | 7.3 | |
| 16 | Yang Chaosheng | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 2 | 30 | 6.8 | |
| 6 | Liao JunJian | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 6 | 34 | 7.8 | |
| 28 | Zhong Haoran | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 1 | 25 | 7 | |
| 26 | Liu Yun | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 4 | 1 | 40 | 7.2 | |
| 4 | Branimir Jocic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 3 | 39 | 7.2 | |
| 10 | Rodrigo Henrique | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 1 | 55 | 6.7 | |
| 41 | Guo Quanbo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 20 | 7.7 | |
| 11 | Darick Kobie Morris | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 5 | 34 | 8 | |
| 8 | Jerome Ngom Mbekeli | Forward | 6 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 2 | 51 | 7.2 | |
| 29 | Tze Nam Yue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 55 | 7.7 | |
| 18 | Zhiwei Wei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ