Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tianjin Tigers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tianjin Tigers vs Nantong Zhiyun hôm nay ngày 07/07/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tianjin Tigers vs Nantong Zhiyun tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tianjin Tigers vs Nantong Zhiyun hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lucas Morelatto
Shinar Yeljan
0 - 1 Cao Kang
Li Xiang Bin
Zheng Haoqian
Yang MingYang
Ma Sheng
Kamiran Halimurat
Wang Song
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Francisco Merida Perez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 58 | 44 | 75.86% | 0 | 0 | 73 | 7.3 | |
| 9 | Robert Beric | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 24 | 6.4 | |
| 36 | Guo Hao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 2 | 45 | 6.4 | |
| 30 | Wang Qiuming | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 19 | 6.8 | |
| 15 | Ming Tian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 42 | 6.9 | |
| 26 | Xu Jiamin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 29 | Ba Dun | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 32 | Su Yuanjie | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 55 | 6.5 | |
| 18 | Gao Huaze | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 4 | Yang Fan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 2 | 50 | 7 | |
| 11 | Xie Weijun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 2 | David Andujar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 2 | 63 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Liu Huan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 30 | Li Xiang Bin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 14 | Matheus Simonete Bressaneli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 29 | 7 | |
| 8 | Lucas Morelatto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 23 | 6.2 | |
| 25 | Cao Kang | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 27 | 7.3 | |
| 16 | David Puclin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 15 | Wei Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 28 | Hong Gui | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 31 | 7.1 | |
| 23 | Xiaodong Shi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 21 | 7.1 | |
| 7 | Zilei Jiang | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 29 | Zheng Haoqian | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 4 | Shinar Yeljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 44 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ