Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tianjin Tigers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tianjin Tigers vs Qingdao Manatee hôm nay ngày 29/03/2025 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tianjin Tigers vs Qingdao Manatee tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tianjin Tigers vs Qingdao Manatee hôm nay chính xác nhất tại đây.
Boyuan Feng
Jin Yangyang Card changed
Jin Yangyang
Chunxin Chen
Chun Anson Wong
Jinghang Hu
Lin Chuangyi Card changed
Lin Chuangyi
Suowei Wei
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wang Qiuming | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 22 | Fang Jingqi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 19 | 7 | |
| 29 | Ba Dun | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 41 | 38 | 92.68% | 4 | 0 | 67 | 7.3 | |
| 7 | Albion Ademi | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 4 | 1 | 48 | 7.5 | |
| 8 | Xadas | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 38 | 35 | 92.11% | 10 | 0 | 59 | 7.7 | |
| 10 | Cristian Salvador | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 55 | 42 | 76.36% | 1 | 2 | 72 | 7.1 | |
| 4 | Yang Fan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 49 | 83.05% | 1 | 2 | 67 | 6.8 | |
| 11 | Xie Weijun | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.5 | |
| 31 | Sun Ming Him | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 3 | 1 | 60 | 6.9 | |
| 14 | Huang Jiahui | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 45 | 36 | 80% | 1 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 37 | Juan Antonio Ros | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 1 | 78 | 7.7 | |
| 9 | Alberto Quiles | Forward | 3 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 21 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Mu Pengfei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 0 | 33 | 7.9 | |
| 23 | Song Long | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 11 | Wellington Alves da Silva | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 33 | Liu Jiashen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 5 | 40 | 7 | |
| 4 | Jin Yangyang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 25 | 5.9 | |
| 7 | Elvis Saric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 6 | Filipe Augusto Carvalho Souza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 8 | Lin Chuangyi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 3 | 2 | 28 | 6.7 | |
| 24 | Jinghang Hu | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 10 | Boyuan Feng | Forward | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 4 | 15 | 6.8 | |
| 3 | Junshuai Liu | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 3 | 25 | 6.7 | |
| 12 | Chunxin Chen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 26 | Nikola Radmanovac | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 3 | 35 | 6.9 | |
| 38 | Chun Anson Wong | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 34 | Yonghao Jin | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 10 | 4 | 40% | 2 | 0 | 23 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ