Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tianjin Tigers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tianjin Tigers vs Qingdao Youth Island hôm nay ngày 27/07/2024 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tianjin Tigers vs Qingdao Youth Island tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tianjin Tigers vs Qingdao Youth Island hôm nay chính xác nhất tại đây.
Varazdat Haroyan
Chen Yuhao
Matheus indio
2 - 1 A Lan
He Longhai
Ge Zhen
Matheus indio
Wenjie Lei
A Lan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Mile Skoric | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 57 | 6.9 | |
| 36 | Guo Hao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 30 | Wang Qiuming | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 22 | Fang Jingqi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 15 | Ming Tian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 29 | Ba Dun | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 7 | Albion Ademi | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 41 | 8.3 | |
| 32 | Su Yuanjie | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 6 | Peng fei Han | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 35 | 97.22% | 1 | 0 | 49 | 7.1 | |
| 8 | Xadas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 2 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 14 | Huang Jiahui | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 9 | Andrea Compagno | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 6 | 35 | 8.2 | |
| 31 | Diogo Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 16 | Yang Zihao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 19 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Zhao Honglue | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 6 | Ge Zhen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 35 | Shi Xiao Tian | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 28 | 7 | |
| 4 | Jin Yangyang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 44 | 6.4 | |
| 11 | A Lan | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 34 | 23 | 67.65% | 3 | 0 | 42 | 7.8 | |
| 33 | Varazdat Haroyan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 17 | Chen Po-Liang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 1 | 39 | 7.2 | |
| 14 | Feng Gang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 19 | Jean-David Beauguel | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 5 | 35 | 6.8 | |
| 32 | Chen Yuhao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 24 | Liuyu Duan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 2 | 0 | 56 | 6.5 | |
| 2 | Song Bowei | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 20 | 100% | 5 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 10 | Nelson Luz | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 4 | 1 | 44 | 7 | |
| 30 | He Longhai | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 20 | Matheus indio | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 22 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ