Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tianjin Tigers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tianjin Tigers vs Shanghai Port hôm nay ngày 16/04/2025 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tianjin Tigers vs Shanghai Port tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tianjin Tigers vs Shanghai Port hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Gabrielzinho
0 - 2 Xie Weijun(OW)
0 - 3 Leonardo Nascimento Lopes de Souza
0 - 4 Wang Shenchao
Feng Jin
Li Shenglong
Li Ang
Xu Xin
William Rupert James Donkin
Leonardo Nascimento Lopes de Souza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ruan Yang | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 23 | 6 | |
| 36 | Guo Hao | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 30 | Wang Qiuming | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 7.1 | |
| 29 | Ba Dun | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 19 | 6 | |
| 32 | Su Yuanjie | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 2 | 50 | 6.1 | |
| 8 | Xadas | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 8 | 0 | 32 | 7.3 | |
| 23 | Yumiao Qian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 19 | 5.8 | |
| 6 | Wang Xianjun | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 11 | Xie Weijun | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 34 | 6.3 | |
| 3 | Wang Zhenghao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 37 | 6.3 | |
| 31 | Sun Ming Him | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 2 | 23 | 6.8 | |
| 38 | Zhang Wei | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 19 | Liu Junxian | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 3 | 22 | 6.2 | |
| 9 | Alberto Quiles | Forward | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 13 | Yongjia Li | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 25 | Bingliang Yan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 17 | 48.57% | 0 | 0 | 44 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Wang Shenchao | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 2 | 7 | 69 | 8 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 14 | Li Shenglong | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 27 | Feng Jin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 15 | Ming Tian | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 7 | 1 | 62 | 7.5 | |
| 2 | Li Ang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 68 | 86.08% | 0 | 2 | 97 | 7.4 | |
| 9 | Gustavo Henrique da Silva Sousa | Forward | 3 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 21 | 6.3 | |
| 10 | Mateus da Silva Vital Assumpcao | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 83 | 75 | 90.36% | 1 | 0 | 96 | 7.9 | |
| 6 | Xu Xin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Forward | 3 | 3 | 1 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 46 | 8.1 | |
| 30 | Gabrielzinho | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 25 | 23 | 92% | 2 | 0 | 44 | 7.6 | |
| 22 | Matheus Isaias dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 73 | 60 | 82.19% | 2 | 1 | 83 | 6.8 | |
| 17 | William Rupert James Donkin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.7 | |
| 40 | Umidjan Yusup | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 93 | 84 | 90.32% | 0 | 4 | 105 | 7.3 | |
| 49 | Li Xinxiang | Forward | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 23 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ