Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tianjin Tigers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tianjin Tigers vs Shanghai Shenhua hôm nay ngày 22/11/2025 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tianjin Tigers vs Shanghai Shenhua tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tianjin Tigers vs Shanghai Shenhua hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Luis Miguel Nlavo Asue
0 - 2 Wu Xi
Jiang Shenglong Card changed
Wang Haijian
Xu Haoyang
Ibrahim Amadou
0 - 3 Andre Luis Silva de Aguiar
Andre Luis Silva de Aguiar Goal awarded
Yang Zexiang
Yu Hanchao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Guo Hao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 30 | Wang Qiuming | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 32 | Su Yuanjie | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 1 | 40 | 6.1 | |
| 8 | Xadas | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 5 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 10 | Cristian Salvador | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 55 | 6.3 | |
| 6 | Wang Xianjun | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 1 | 55 | 6.5 | |
| 4 | Yang Fan | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 11 | Xie Weijun | Forward | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 2 | 52 | 6.3 | |
| 31 | Sun Ming Him | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 4 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 14 | Huang Jiahui | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 57 | 6.8 | |
| 16 | Yang Zihao | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 2 | 26 | 6.3 | |
| 19 | Liu Junxian | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 37 | Juan Antonio Ros | Defender | 0 | 0 | 0 | 68 | 61 | 89.71% | 0 | 1 | 74 | 6.2 | |
| 9 | Alberto Quiles | Forward | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 23 | 6.7 | |
| 25 | Bingliang Yan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 1 | 35 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Teixeira | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 52 | 7.7 | |
| 15 | Wu Xi | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 39 | 7.4 | |
| 23 | Nicholas Yennaris | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 13 | Wilson Migueis Manafa Janco | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 2 | 0 | 48 | 7.1 | |
| 9 | Andre Luis Silva de Aguiar | Forward | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 3 | 31 | 6.8 | |
| 17 | Gao Tianyi | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 12 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 23 | 6.9 | |
| 4 | Jiang Shenglong | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 30 | Bao Yaxiong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 33 | Wang Haijian | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 27 | Chan Shinichi | Defender | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 4 | 1 | 49 | 6.5 | |
| 19 | Luis Miguel Nlavo Asue | Forward | 4 | 3 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 26 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ