Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tianjin Tigers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tianjin Tigers vs Shenzhen Xinpengcheng hôm nay ngày 21/09/2025 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tianjin Tigers vs Shenzhen Xinpengcheng tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tianjin Tigers vs Shenzhen Xinpengcheng hôm nay chính xác nhất tại đây.
Zhang Xiaobin
Yu Rui
Zhang Yudong
Wing Kai Orr Matthew Elliot
Jiang Zhipeng
Behram Abduweli
Behram Abduweli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Guo Hao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 30 | Wang Qiuming | Defender | 0 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 29 | Ba Dun | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 4 | 1 | 65 | 6.9 | |
| 7 | Albion Ademi | Forward | 2 | 1 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 4 | 0 | 44 | 7.9 | |
| 8 | Xadas | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 70 | 59 | 84.29% | 5 | 1 | 86 | 7.7 | |
| 6 | Wang Xianjun | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 4 | Yang Fan | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 50 | 7.2 | |
| 11 | Xie Weijun | Forward | 0 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 1 | 71 | 6.9 | |
| 31 | Sun Ming Him | Defender | 1 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 2 | 0 | 69 | 7.5 | |
| 14 | Huang Jiahui | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 1 | 74 | 7 | |
| 37 | Juan Antonio Ros | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 2 | 70 | 7.3 | |
| 9 | Alberto Quiles | Forward | 4 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 25 | Bingliang Yan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 27 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jiang Zhipeng | Defender | 0 | 0 | 4 | 28 | 20 | 71.43% | 12 | 0 | 60 | 7.4 | |
| 15 | Yu Rui | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 34 | 6.6 | |
| 28 | Zhang Yudong | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 6 | Liao Lisheng | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 2 | Zhang Wei | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 1 | 41 | 6.5 | |
| 12 | Zhang Xiaobin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 33 | 6.4 | |
| 7 | Wesley Moraes Ferreira Da Silva | Forward | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 9 | Tiago Leonco | Forward | 3 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 1 | 28 | 6.9 | |
| 23 | Yiming Yang | Forward | 2 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 5 | Hu Ruibao | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 3 | 30 | 6.4 | |
| 11 | Edu Garcia | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 13 | Peng Peng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 19 | Wing Kai Orr Matthew Elliot | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ