Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tianjin Tigers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tianjin Tigers vs Wuhan Three Towns hôm nay ngày 14/09/2025 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tianjin Tigers vs Wuhan Three Towns tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tianjin Tigers vs Wuhan Three Towns hôm nay chính xác nhất tại đây.
Liao Chengjian
Long Wei
Alexandru Tudorie
Zhong Jin Bao
Wang Jinxian
Park Ji Soo
William Rupert James Donkin
Gustavo Affonso Sauerbeck
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Wang Qiuming | Defender | 2 | 2 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 7.5 | |
| 29 | Ba Dun | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 4 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 8 | Xadas | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 0 | 45 | 7.3 | |
| 10 | Cristian Salvador | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 4 | Yang Fan | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 11 | Xie Weijun | Forward | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 2 | 52 | 6.7 | |
| 31 | Sun Ming Him | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 14 | Huang Jiahui | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 37 | Juan Antonio Ros | Defender | 1 | 1 | 1 | 82 | 73 | 89.02% | 0 | 6 | 98 | 7.8 | |
| 9 | Alberto Quiles | Forward | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 22 | 7.3 | |
| 25 | Bingliang Yan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 24 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ren Hang | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 54 | 6.5 | |
| 14 | Shao Puliang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 11 | Manuel Emilio Palacios Murillo | Forward | 2 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 4 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 13 | Zheng Kaimu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 5 | Park Ji Soo | Defender | 1 | 1 | 1 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 2 | 53 | 6.7 | |
| 30 | Zhong Jin Bao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 9 | Alexandru Tudorie | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 12 | Liao Chengjian | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 2 | 41 | 6.4 | |
| 6 | Long Wei | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 27 | 7.1 | |
| 7 | Gustavo Affonso Sauerbeck | Forward | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 6 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 10 | Darlan Pereira Mendes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 0 | 40 | 6.1 | |
| 29 | Zheng Haoqian | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 11 | 6.4 | |
| 28 | Yi Denny Wang | Defender | 1 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 61 | Kang Wang | Forward | 2 | 1 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 1 | 33 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ