Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tianjin Tigers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tianjin Tigers vs Yunnan Yukun hôm nay ngày 11/05/2025 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tianjin Tigers vs Yunnan Yukun tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tianjin Tigers vs Yunnan Yukun hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Han ZiLong
Zhang Chenliang
Jose Antonio Martinez
Duan Dezhi
Pedro Henrique Alves de Almeid
Xiangshuo Zhang
Sun XueLong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ruan Yang | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 30 | Wang Qiuming | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 42 | 7.3 | |
| 29 | Ba Dun | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 42 | 35 | 83.33% | 9 | 1 | 80 | 7.3 | |
| 7 | Albion Ademi | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 24 | 20 | 83.33% | 4 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 8 | Xadas | Tiền vệ trụ | 6 | 3 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 9 | 0 | 81 | 7.6 | |
| 10 | Cristian Salvador | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 70 | 63 | 90% | 4 | 0 | 95 | 6.9 | |
| 6 | Wang Xianjun | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 3 | 3 | 58 | 6.9 | |
| 4 | Yang Fan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 26 | 6.7 | |
| 11 | Xie Weijun | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 7 | 13 | 6.7 | |
| 31 | Sun Ming Him | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 2 | 20 | 6.5 | |
| 14 | Huang Jiahui | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 16 | 6.7 | |
| 16 | Yang Zihao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 46 | 38 | 82.61% | 8 | 1 | 75 | 6.8 | |
| 19 | Liu Junxian | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 37 | Juan Antonio Ros | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 72 | 60 | 83.33% | 0 | 6 | 87 | 7.2 | |
| 9 | Alberto Quiles | Forward | 5 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 35 | 7.3 | |
| 25 | Bingliang Yan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 29 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandru Ionita | Forward | 1 | 0 | 3 | 17 | 15 | 88.24% | 4 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 18 | Yi Teng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 4 | 37 | 7.8 | |
| 7 | Luo Jing | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 3 | 35 | 7 | |
| 30 | John Hou Saeter | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 14 | Rui Filipe Cunha Correia | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 2 | 51 | 7.2 | |
| 27 | Han ZiLong | Forward | 2 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 6 | 1 | 38 | 7.2 | |
| 15 | Jose Antonio Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 5 | 31 | 7.2 | |
| 3 | Wang-Kit Tsui | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 4 | 51 | 7.7 | |
| 25 | Oscar Taty Maritu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 31 | 13 | 41.94% | 3 | 17 | 51 | 7.1 | |
| 9 | Pedro Henrique Alves de Almeid | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 13 | 6.9 | |
| 1 | Ma Zhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 1 | 47 | 8.9 | |
| 26 | Zhang Chenliang | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 1 | 3 | 44 | 7.3 | |
| 19 | Duan Dezhi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 16 | Xiangshuo Zhang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ