Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tianjin Tigers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tianjin Tigers vs Zhejiang Greentown hôm nay ngày 11/08/2024 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tianjin Tigers vs Zhejiang Greentown tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tianjin Tigers vs Zhejiang Greentown hôm nay chính xác nhất tại đây.
Li Tixiang
Cheng Jin
Deabeas Owusu-Sekyere
Yue Xin
2 - 1 Leonardo Nascimento Lopes de Souza
Wang Yudong
3 - 2 Deabeas Owusu-Sekyere
Gao Di
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Mile Skoric | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 36 | Guo Hao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 30 | Wang Qiuming | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 22 | Fang Jingqi | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 29 | Ba Dun | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 1 | 2 | 18 | 7.5 | |
| 7 | Albion Ademi | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 6 | Peng fei Han | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 3 | Wang Zhenghao | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 9 | Andrea Compagno | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 3 | 18 | 9 | |
| 31 | Diogo Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 32 | 7 | |
| 16 | Yang Zihao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 19 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Li Tixiang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 11 | Franko Andrijasevic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 26 | Sun Guowen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 2 | 22 | 6.4 | |
| 29 | Zhang Jiaqi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 3 | 30 | 6.7 | |
| 17 | Jean Evrard Kouassi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 22 | Cheng Jin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 36 | Lucas Possignolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 35 | 5.9 | |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 2 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 6 | Junsheng Yao | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 6 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 20 | Wang dongsheng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 2 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 7 | Deabeas Owusu-Sekyere | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 5 | Haofan Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 37 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ