Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tianjin Tigers 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tianjin Tigers vs Zhejiang Greentown hôm nay ngày 21/04/2023 lúc 16:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tianjin Tigers vs Zhejiang Greentown tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tianjin Tigers vs Zhejiang Greentown hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Franko Andrijasevic
Dong Yu
Gao Di
Li Tixiang
Franko Andrijasevic
Ji Shengpan
Wang dongsheng
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Francisco Merida Perez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 65 | 53 | 81.54% | 0 | 0 | 94 | 7.5 | |
| 20 | Wang Jianan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 9 | Robert Beric | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 3 | 43 | 8.3 | |
| 31 | Tian YiNong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 30 | Wang Qiuming | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 15 | Ming Tian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 47 | 7.2 | |
| 10 | Farley Rosa | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 26 | Xu Jiamin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 29 | Ba Dun | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 1 | 46 | 6.5 | |
| 32 | Su Yuanjie | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 52 | 6.2 | |
| 6 | Peng fei Han | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 4 | Yang Fan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 2 | 28 | 5.8 | |
| 2 | David Andujar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 53 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Li Tixiang | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 9 | Gao Di | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 10 | 6.8 | |
| 8 | Alexander Ndoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 41 | 7 | |
| 11 | Franko Andrijasevic | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 2 | 52 | 7.3 | |
| 19 | Dong Yu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 3 | 54 | 6.6 | |
| 29 | Zhang Jiaqi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 30 | Nyasha Mushekwi | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 4 | 20 | 6.2 | |
| 2 | Liang Nuo Heng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 1 | 69 | 6.6 | |
| 28 | Yue Xin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 43 | 25 | 58.14% | 0 | 1 | 70 | 7.2 | |
| 36 | Lucas Possignolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 0 | 72 | 6.7 | |
| 6 | Junsheng Yao | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 1 | 48 | 7.2 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 20 | Wang dongsheng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 7 | |
| 7 | Donovan Ewolo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 21 | Ji Shengpan | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ