Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Tokushima Vortis vs Kataller Toyama, 12h00 ngày 22/02

Vòng 3
12:00 ngày 22/02/2026
Tokushima Vortis
Đã kết thúc 1 - 3 (1 - 1)
Kataller Toyama
Địa điểm: Naruto Athletic Stadium
Thời tiết: Trong lành, 12℃~13℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1.25
0.96
+1.25
0.88
O 2.75
1.01
U 2.75
0.81
1
1.42
X
4.33
2
6.00
Hiệp 1
-0.5
1.02
+0.5
0.82
O 1
0.78
U 1
1.02

Hạng 2 Nhật Bản » 1

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tokushima Vortis vs Kataller Toyama hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tokushima Vortis vs Kataller Toyama tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tokushima Vortis vs Kataller Toyama hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Tokushima Vortis vs Kataller Toyama

Tokushima Vortis Tokushima Vortis
Phút
Kataller Toyama Kataller Toyama
Lucas Barcelos Damaceno 1 - 0
Kiến tạo: Nao Yamada
match goal
9'
15'
match goal 1 - 1 Manato Furukawa
Kiến tạo: Sota Fukazawa
59'
match change Tae-won Kim
Ra sân: Manato Furukawa
59'
match change Ayumu Kameda
Ra sân: Keijiro Ogawa
Malcolm Tsuyoshi Moyo
Ra sân: Keita Matsuda
match change
61'
66'
match yellow.png Shosei Okamoto
Naoki Kanuma
Ra sân: Ken Iwao
match change
69'
Yukihito Kajiya
Ra sân: Thonny Anderson
match change
69'
Lawrence Izuchukwu
Ra sân: Lucas Barcelos Damaceno
match change
69'
72'
match change Junya Imase
Ra sân: Shosei Okamoto
76'
match change Yoshiki Takahashi
Ra sân: Tsubasa Yoshihira
76'
match change Daichi Matsuoka
Ra sân: Shun Mizoguchi
79'
match goal 1 - 2 Jung Woo Young
Yu Takada
Ra sân: Junma Miyazaki
match change
83'
84'
match goal 1 - 3 Tae-won Kim
Kiến tạo: Ayumu Kameda
90'
match yellow.png Daichi Matsuoka

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Tokushima Vortis VS Kataller Toyama

Tokushima Vortis Tokushima Vortis
Kataller Toyama Kataller Toyama
11
 
Tổng cú sút
 
14
3
 
Sút trúng cầu môn
 
8
8
 
Phạt góc
 
4
0
 
Thẻ vàng
 
2
37%
 
Kiểm soát bóng
 
63%
8
 
Sút ra ngoài
 
6
54
 
Pha tấn công
 
85
35
 
Tấn công nguy hiểm
 
53
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
33%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
67%

Đội hình xuất phát

Substitutes

97
Malcolm Tsuyoshi Moyo
6
Naoki Kanuma
27
Lawrence Izuchukwu
14
Yukihito Kajiya
24
Yu Takada
1
Takumi Nagaishi
4
Kaique Mafaldo
10
Taro Sugimoto
25
Wadi Ibrahim Suzuki
Tokushima Vortis Tokushima Vortis 3-5-2
3-4-2-1 Kataller Toyama Kataller Toyama
29
Mitsui
15
Yamakosh...
3
Yamada
20
Matsuda
42
Takagi
19
Miyazaki
8
Iwao
7
Kodama
22
Yanagisa...
11
Damaceno
9
Anderson
99
Harada
13
Fukazawa
19
Saneto
56
Okamoto
28
Fuseya
14
Tanimoto
20
Young
32
Mizoguch...
11
Ogawa
9
Yoshihir...
39
Furukawa

Substitutes

7
Ayumu Kameda
42
Tae-won Kim
5
Junya Imase
33
Yoshiki Takahashi
8
Daichi Matsuoka
1
Toshiki Hirao
23
Shimpei Nishiya
22
Nobuyuki Shiina
30
Yuki Nakashima
Đội hình dự bị
Tokushima Vortis Tokushima Vortis
Malcolm Tsuyoshi Moyo 97
Naoki Kanuma 6
Lawrence Izuchukwu 27
Yukihito Kajiya 14
Yu Takada 24
Takumi Nagaishi 1
Kaique Mafaldo 4
Taro Sugimoto 10
Wadi Ibrahim Suzuki 25
Tokushima Vortis Kataller Toyama
7 Ayumu Kameda
42 Tae-won Kim
5 Junya Imase
33 Yoshiki Takahashi
8 Daichi Matsuoka
1 Toshiki Hirao
23 Shimpei Nishiya
22 Nobuyuki Shiina
30 Yuki Nakashima

Dữ liệu đội bóng:Tokushima Vortis vs Kataller Toyama

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.67 Bàn thắng 3
1 Bàn thua 1.33
7 Sút trúng cầu môn 7.33
5 Phạt góc 5
0.67 Thẻ vàng 1.33
38% Kiểm soát bóng 59.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.9
0.9 Bàn thua 1.3
6 Sút trúng cầu môn 5.8
6 Phạt góc 6.6
1.8 Thẻ vàng 1.4
52.5% Kiểm soát bóng 58%
10.2 Phạm lỗi 6.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Tokushima Vortis (3trận)
Chủ Khách
Kataller Toyama (4trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
0
2
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
1
HT-B/FT-B
0
1
0
1