Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Uruguay
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Uruguay vs Uzbekistan hôm nay ngày 13/10/2025 lúc 19:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Uruguay vs Uzbekistan tại Giao hữu ĐTQG 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Uruguay vs Uzbekistan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Azizbek Turgunboev
Ruslanbek Jiyanov
2 - 1 Ruslanbek Jiyanov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 14 | Jose Luis Rodriguez Bebanz | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 6 | Marcelo Saracchi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 13 | Federico Sebastian Vinas Barboza | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 21 | Facundo Torres | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 18 | Juan Manuel Sanabria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 10 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 5 | Emiliano Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 12 | Franco Israel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 3 | Nicolas Marichal Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 7 | Kevin Amaro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 11 | 6.7 | |||
| 5 | Rustamjon Ashurmatov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 14 | Eldor Shomurodov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 7 | Otabek Shukurov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 10 | Azizjon Ganiev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 15 | Umar Eshmurodov | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 12 | Abduvakhid Nematov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 13 | Sherzod Nasrulloev | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 20 | Khozhimat Erkinov | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 3 | Khozhiakbar Alidzhanov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 17 | 6.4 | |
| 2 | Mukhammadkodir Khamraliev | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ