Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Venezuela
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Venezuela vs Australia hôm nay ngày 15/11/2025 lúc 09:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Venezuela vs Australia tại Giao hữu ĐTQG 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Venezuela vs Australia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nestory Irankunda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Jose Contreras | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 46 | 7.7 | |
| 2 | Nahuel Ferraresi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 105 | 100 | 95.24% | 0 | 1 | 111 | 7.1 | |
| 20 | Ronald Hernandez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 1 | 0 | 65 | 6.8 | |
| 8 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 101 | 91 | 90.1% | 0 | 0 | 111 | 7.5 | |
| 23 | Jose Manuel Hernandez Chavez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.5 | |
| 21 | Jesus Ramirez | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 3 | 28 | 7.7 | |
| 6 | Daniel Pereira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 79 | 77 | 97.47% | 2 | 0 | 87 | 7.3 | |
| 17 | Matias Lacava | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 10 | Telasco Jose Segovia Perez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 49 | 45 | 91.84% | 2 | 1 | 56 | 6.8 | |
| 18 | David Martinez Morales | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 19 | Kevin Kelsy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 11 | Ender Echenique | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 34 | 31 | 91.18% | 3 | 0 | 41 | 7.5 | |
| 5 | Teo Quintero | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 108 | 103 | 95.37% | 0 | 3 | 112 | 7.4 | |
| 14 | Alessandro Milani | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 13 | Luis Francisco Balbo Vieira | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 25 | 7.2 | |
| 7 | Gleiker Mendoza | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 3 | 1 | 67 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Martin Boyle | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 23 | Craig Goodwin | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 22 | Jackson Irvine | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 19 | Jason Geria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 21 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 5 | Callum Elder | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 2 | Milos Degenek | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 3 | 69 | 6.8 | |
| 14 | Riley Mcgree | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 13 | Aiden ONeill | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 8 | Conor Metcalfe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 38 | 6.5 | |
| 3 | Lewis Miller | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 3 | 1 | 47 | 7.4 | |
| 11 | Alhassan Toure | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 15 | Kai Trewin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 1 | 55 | 6.6 | |
| 9 | Mohamed Toure | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 7 | Nestory Irankunda | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 18 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 24 | 7.4 | |
| 20 | Paul Okon-Engstler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 39 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ