Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Venezuela 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Venezuela vs Canada hôm nay ngày 19/11/2025 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Venezuela vs Canada tại Giao hữu ĐTQG 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Venezuela vs Canada hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ismael Kone
Joel Waterman
Stephen Eustaquio
Ismael Kone
Jacob Shaffelburg
Mathieu Choiniere
Mathieu Choiniere
Nathan Saliba
Promise David
Jonathan Osorio
0 - 2 Promise David
Richmond Laryea
Joel Waterman
Promise David
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6 | |||
| 1 | Wuilker Farinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 5.8 | |
| 12 | Jose Contreras | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 24 | 5.7 | |
| 2 | Nahuel Ferraresi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 69 | 90.79% | 0 | 0 | 86 | 6.4 | |
| 8 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 74 | 62 | 83.78% | 1 | 0 | 88 | 6.5 | |
| 21 | Jesus Ramirez | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 6 | Daniel Pereira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 0 | 67 | 6 | |
| 10 | Telasco Jose Segovia Perez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 2 | 0 | 67 | 6.6 | |
| 18 | David Martinez Morales | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 4.9 | |
| 19 | Kevin Kelsy | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 14 | 6 | |
| 11 | Ender Echenique | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 5.8 | |
| 5 | Teo Quintero | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 83 | 76 | 91.57% | 0 | 0 | 94 | 6.4 | |
| 14 | Alessandro Milani | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 7 | Gleiker Mendoza | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 33 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jonathan Osorio | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 16 | Maxime Crepeau | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 33 | 7.7 | |
| 22 | Richmond Laryea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 52 | 7.6 | |
| 7 | Stephen Eustaquio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 3 | 0 | 37 | 7 | |
| 13 | Derek Cornelius | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 6 | Mathieu Choiniere | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 20 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 27 | 7.3 | |
| 15 | Alfie Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 44 | 7.7 | |
| 17 | Tajon Buchanan | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 11 | Jacob Shaffelburg | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 5 | Joel Waterman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 31 | 6.9 | |
| 25 | Jayden Nelson | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 19 | Nathan Saliba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 8 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 12 | Tani Oluwaseyi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 24 | Promise David | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 7.2 | |
| 23 | Niko Sigur | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 44 | 8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ