Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wuhan Three Towns
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wuhan Three Towns vs Beijing Guoan hôm nay ngày 15/04/2025 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wuhan Three Towns vs Beijing Guoan tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wuhan Three Towns vs Beijing Guoan hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Fabio Abreu
0 - 2 Zhang Yuning
1 - 3 Sai Erjiniao
Chi Zhongguo
Bai Yang
Hou Sen
Liyu Yang
1 - 4 Liyu Yang
Cao Yongjing
Zhang Xizhe
Wang Gang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ren Hang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 3 | 39 | 6 | |
| 14 | Shao Puliang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 11 | Manuel Emilio Palacios Murillo | Tiền vệ công | 5 | 4 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 2 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 13 | Zheng Kaimu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 5 | Park Ji Soo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 12 | Liao Chengjian | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 2 | 39 | 6.1 | |
| 8 | Wang Jinxian | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 8 | 50% | 2 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 25 | Deng Hanwen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 2 | 57 | 6.6 | |
| 7 | Gustavo Affonso Sauerbeck | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 5 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 15 | Zhechao Chen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 10 | Darlan Pereira Mendes | Forward | 1 | 1 | 2 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 29 | Zheng Haoqian | Forward | 2 | 0 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 28 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Chi Zhongguo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 34 | Hou Sen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 9 | Zhang Yuning | Forward | 2 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 32 | 7.5 | |
| 27 | Wang Gang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 0 | 78 | 6.9 | |
| 29 | Fabio Abreu | Forward | 3 | 3 | 3 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 31 | 8.2 | |
| 37 | Cao Yongjing | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 2 | 1 | 52 | 7.1 | |
| 7 | Sai Erjiniao | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 53 | 50 | 94.34% | 2 | 1 | 62 | 7.8 | |
| 11 | Lin Liangming | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 56 | 52 | 92.86% | 1 | 1 | 84 | 7.1 | |
| 8 | Goncalo Rodrigues | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 7 | 57 | 55 | 96.49% | 5 | 1 | 69 | 8.9 | |
| 17 | Liyu Yang | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 7.2 | |
| 15 | Uros Spajic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 72 | 98.63% | 0 | 3 | 79 | 6.9 | |
| 23 | Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 44 | 6.6 | |
| 2 | Wu Shaocong | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 87 | 77 | 88.51% | 0 | 3 | 99 | 7 | |
| 1 | Jiaqi Han | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 26 | Bai Yang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ