Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wuhan Three Towns 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wuhan Three Towns vs Cangzhou Mighty Lions hôm nay ngày 04/04/2024 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wuhan Three Towns vs Cangzhou Mighty Lions tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wuhan Three Towns vs Cangzhou Mighty Lions hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Heber Araujo dos Santos
0 - 2 Heber Araujo dos Santos
0 - 3 Oscar Taty Maritu
Georgi Zhukov
Jiali Hu
Zheng Dalun
Sun Qinhan
Ma Fuyu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jiang Zhipeng | Defender | 2 | 1 | 3 | 67 | 54 | 80.6% | 14 | 0 | 101 | 7.8 | |
| 32 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 5.7 | |
| 19 | Liu Yue | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 5 | Park Ji Soo | Defender | 0 | 0 | 1 | 61 | 59 | 96.72% | 0 | 4 | 70 | 7 | |
| 25 | Deng Hanwen | Defender | 5 | 2 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 8 | 1 | 85 | 7.1 | |
| 12 | Zhang Xiaobin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 70 | 66 | 94.29% | 2 | 0 | 77 | 6.8 | |
| 7 | Tao Qianglong | Forward | 1 | 0 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 6 | 0 | 52 | 7 | |
| 9 | Pedro Henrique Alves de Almeid | Forward | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 37 | Darlan Pereira Mendes | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 2 | 3 | 68 | 60 | 88.24% | 1 | 2 | 87 | 7.6 | |
| 16 | Zhang Hui | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 6 | 0 | 56 | 7 | |
| 1 | Wei Minzhe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.8 | |
| 43 | Tao Zhang | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 48 | 38 | 79.17% | 6 | 0 | 70 | 6.9 | |
| 40 | Umidjan Yusup | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 1 | 1 | 54 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Shao Puliang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 1 | 36 | 7.9 | |
| 36 | Yang Yun | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 32 | 7 | |
| 8 | Zhao Yingjie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 9 | Heber Araujo dos Santos | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 39 | 9 | |
| 3 | Stophira Sunzu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 5 | 25 | 6.9 | |
| 16 | Zheng Kaimu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 7.2 | |
| 19 | Georgi Zhukov | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 31 | Viv Solomon Otabor | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 30 | 19 | 63.33% | 2 | 0 | 48 | 7.1 | |
| 10 | Oscar Taty Maritu | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 18 | 6 | 33.33% | 1 | 4 | 34 | 7.4 | |
| 32 | Sun Ming Him | Forward | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 17 | Wen Da | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 35 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ