Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wuhan Three Towns
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wuhan Three Towns vs Cangzhou Mighty Lions hôm nay ngày 15/09/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wuhan Three Towns vs Cangzhou Mighty Lions tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wuhan Three Towns vs Cangzhou Mighty Lions hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ma Fuyu
Yang Xiaotian
Yang Yun
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 7.2 | |
| 30 | Xie PengFei | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 5 | Park Ji Soo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 2 | 70 | 7.3 | |
| 4 | Shihao Wei | Cánh trái | 3 | 2 | 3 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 50 | 9 | |
| 26 | He Guan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 55 | 98.21% | 0 | 1 | 62 | 7.1 | |
| 21 | Chao He | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 58 | 56 | 96.55% | 0 | 0 | 60 | 6.6 | |
| 25 | Deng Hanwen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 46 | 7.3 | |
| 12 | Zhang Xiaobin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 81 | 77 | 95.06% | 0 | 2 | 87 | 7.4 | |
| 18 | Liu Yiming | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 2 | 58 | 6.8 | |
| 11 | Davidson | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 8 | Dinghao Yan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 17 | Chen Yuhao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 60 | 6.6 | |
| 24 | Liuyu Duan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 9 | Abdul-Aziz Yakubu | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 2 | Li Yang | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 18 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Shao Puliang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 17 | Pu Shihao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 40 | 6.3 | |
| 21 | Mile Skoric | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 2 | 46 | 7.5 | |
| 20 | Liu XinYu | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 16 | Zheng Kaimu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 8 | Lin Chuangyi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 4 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 19 | Georgi Zhukov | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 42 | 7.1 | |
| 5 | Zihao Yan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 10 | Oscar Taty Maritu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 10 | 9 | 90% | 0 | 4 | 20 | 6.9 | |
| 15 | Peng Wang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 27 | Ma Fuyu | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 31 | Deabeas Owusu-Sekyere | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ