Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wuhan Three Towns
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wuhan Three Towns vs Changchun Yatai hôm nay ngày 03/08/2025 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wuhan Three Towns vs Changchun Yatai tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wuhan Three Towns vs Changchun Yatai hôm nay chính xác nhất tại đây.
Piao Taoyu
Zhijian Xuan
Wylan Cyprien
Tian Yuda
Zhang Huachen
Sun Qinhan
Juan Juan Salazar
Lazar Rasic
Zhijian Xuan
Wylan Cyprien
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Manuel Emilio Palacios Murillo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 6 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 5 | Park Ji Soo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 69 | 66 | 95.65% | 0 | 2 | 85 | 7.4 | |
| 9 | Alexandru Tudorie | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 19 | 6.8 | |
| 6 | Long Wei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 46 | 7 | |
| 2 | He Guan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 1 | 66 | 6.9 | |
| 8 | Wang Jinxian | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 25 | Deng Hanwen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 6 | 1 | 60 | 7.6 | |
| 7 | Gustavo Affonso Sauerbeck | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 12 | 10 | 83.33% | 8 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 15 | Zhechao Chen | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 3 | 2 | 67 | 7.4 | |
| 10 | Darlan Pereira Mendes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 75 | 72 | 96% | 1 | 0 | 85 | 8 | |
| 29 | Zheng Haoqian | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 45 | Jiayu Guo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 31 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Zhao Yingjie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 2 | 1 | 25 | 6.9 | |
| 23 | Wu Yake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 7.1 | |
| 10 | Ohi Anthony Omoijuanfo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 3 | 28 | 7.2 | |
| 31 | Stophira Sunzu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 30 | 7 | |
| 4 | Lazar Rasic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 21 | Piao Taoyu | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 29 | 21 | 72.41% | 4 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 2 | Abduhamit Abdugheni | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 27 | Juan Juan Salazar | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 5 | Shenyuan Li | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 40 | Afrden Asqer | Forward | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 4 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 17 | Yiran He | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ