Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wuhan Three Towns
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wuhan Three Towns vs Chengdu Better City FC hôm nay ngày 19/05/2023 lúc 16:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wuhan Three Towns vs Chengdu Better City FC tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wuhan Three Towns vs Chengdu Better City FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Romulo Jose Pacheco da Silva
1 - 2 Ai Kesen
Liu Bin
Yiming Yang
Manuel Emilio Palacios Murillo
Wu Guichao
Gan Rui
Felipe Silva
3 - 3 Felipe Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 23 | Ren Hang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 10 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 46 | 7.6 | |
| 30 | Xie PengFei | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 7 | Ademilson Braga Bispo Jr | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 7 | |
| 3 | Wallace Fortuna dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 4 | 59 | 6.6 | |
| 20 | Gao Zhunyi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 39 | 6.2 | |
| 4 | Shihao Wei | Cánh trái | 6 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 54 | 6.4 | |
| 21 | Chao He | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 25 | Deng Hanwen | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 59 | 6.4 | |
| 12 | Zhang Xiaobin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 46 | 6.6 | |
| 18 | Liu Yiming | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 2 | 62 | 6.3 | |
| 8 | Dinghao Yan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 9 | Abdul-Aziz Yakubu | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 19 | 7.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Liu Bin | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 9 | Ai Kesen | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 29 | 7.7 | |
| 11 | Kim Min-Woo | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 4 | Zhang Gong | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 26 | Liu Tao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 1 | 39 | 5.9 | |
| 17 | Gan Rui | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 40 | Richard Windbichler | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 2 | 41 | 6.4 | |
| 7 | Manuel Emilio Palacios Murillo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 5.3 | |
| 8 | Tim Chow | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 51 | 6.5 | |
| 10 | Romulo Jose Pacheco da Silva | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 3 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 54 | 8.7 | |
| 33 | Zhang Yanru | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 6 | 35.29% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 23 | Yiming Yang | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 3 | Xin Tang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 5 | Hu Ruibao | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 15 | Wu Guichao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 21 | Felipe Silva | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 5 | 35 | 8.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ