Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wuhan Three Towns 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wuhan Three Towns vs Chengdu Rongcheng FC hôm nay ngày 20/07/2024 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wuhan Three Towns vs Chengdu Rongcheng FC tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wuhan Three Towns vs Chengdu Rongcheng FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tim Chow
Tang Miao
Mirahmetjan Muzepper
Shihao Wei
Shihao Wei
Tang Chuang
Felipe Silva
Li Yang

Yang Fan
1 - 1 Felipe Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jiang Zhipeng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 5 | 0 | 57 | 6.9 | |
| 32 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 43 | 7.7 | |
| 23 | Ren Hang | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 2 | 40 | 6.7 | |
| 5 | Park Ji Soo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 1 | 53 | 6.8 | |
| 25 | Deng Hanwen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 4 | 0 | 44 | 7.3 | |
| 12 | Zhang Xiaobin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 11 | Romario Balde | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 26 | 7.2 | |
| 14 | Jorge Samuel Figueiredo Fernandes | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 46 | 7 | |
| 7 | Tao Qianglong | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 9 | Pedro Henrique Alves de Almeid | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 3 | 27 | 6.5 | |
| 37 | Darlan Pereira Mendes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 35 | 25 | 71.43% | 1 | 0 | 44 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Mirahmetjan Muzepper | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 31 | Manuel Emilio Palacios Murillo | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 19 | 7.2 | |
| 20 | Tang Miao | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 7 | Shihao Wei | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.3 | |
| 8 | Tim Chow | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 39 | Chao Gan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 10 | Romulo Jose Pacheco da Silva | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 32 | 27 | 84.38% | 5 | 0 | 44 | 7.8 | |
| 23 | Yiming Yang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 28 | Yang Shuai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 11 | Yahav Gurfinkel | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 22 | Li Yang | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 21 | Felipe Silva | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 6 | 40 | 6.9 | |
| 24 | Tang Chuang | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.5 | |
| 2 | Hetao Hu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 13 | 7.3 | |
| 16 | Jian Tao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ