Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wuhan Three Towns
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wuhan Three Towns vs Chengdu Rongcheng FC hôm nay ngày 29/06/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wuhan Three Towns vs Chengdu Rongcheng FC tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wuhan Three Towns vs Chengdu Rongcheng FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Alexandru Tudorie(OW)
Pedro Delgado
Dinghao Yan
Yuan Mincheng
Wang dongsheng
2 - 2 Wei Shihao
Li Yang
Wang dongsheng
Issa Kallon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Manuel Emilio Palacios Murillo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 4 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 5 | Park Ji Soo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 2 | 39 | 6.6 | |
| 9 | Alexandru Tudorie | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 4 | 21 | 7.1 | |
| 6 | Long Wei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 2 | He Guan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 35 | 6.6 | |
| 25 | Deng Hanwen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 50 | 7.1 | |
| 7 | Gustavo Affonso Sauerbeck | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 6 | 2 | 30 | 7 | |
| 15 | Zhechao Chen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 10 | Darlan Pereira Mendes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 29 | Zheng Haoqian | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 2 | 21 | 6.7 | |
| 45 | Jiayu Guo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 10 | 35.71% | 0 | 1 | 38 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 5 | Timo Letschert | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 3 | 53 | 7 | |
| 16 | Yang MingYang | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 7 | Wei Shihao | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 3 | 27 | 6.7 | |
| 8 | Tim Chow | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 1 | 30 | 6.9 | |
| 39 | Chao Gan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 10 | Romulo Jose Pacheco da Silva | Tiền vệ công | 4 | 2 | 4 | 25 | 21 | 84% | 8 | 0 | 42 | 7.7 | |
| 18 | Han Pengfei | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 11 | Yahav Gurfinkel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 28 | 18 | 64.29% | 4 | 1 | 53 | 7.2 | |
| 22 | Li Yang | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 3 | 51 | 6.8 | |
| 9 | Felipe Silva | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 6 | 29 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ