Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wuhan Three Towns
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wuhan Three Towns vs Dalian Pro hôm nay ngày 28/06/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wuhan Three Towns vs Dalian Pro tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wuhan Three Towns vs Dalian Pro hôm nay chính xác nhất tại đây.
Shang Yin
Zhu Ting
Wang Yu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 24 | 7 | |
| 23 | Ren Hang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 5 | 28 | 7 | |
| 10 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 57 | 46 | 80.7% | 0 | 0 | 76 | 7.2 | |
| 7 | Ademilson Braga Bispo Jr | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 50 | 6.4 | |
| 3 | Wallace Fortuna dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 20 | Gao Zhunyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 2 | 53 | 6.4 | |
| 21 | Chao He | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 46 | 7.4 | |
| 25 | Deng Hanwen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 48 | 7.2 | |
| 18 | Liu Yiming | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 5 | 49 | 7.1 | |
| 11 | Davidson | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 8 | Dinghao Yan | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 2 | 52 | 6.5 | |
| 29 | Tao Qianglong | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 9 | Abdul-Aziz Yakubu | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 20 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Lu Peng | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 3 | 30 | 6.9 | |
| 30 | wu yan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 7 | 31.82% | 0 | 0 | 28 | 7.5 | |
| 10 | Borislav Tsonev | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 7 | Lin Liangming | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 26 | 6.6 | |
| 23 | Shang Yin | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 7.1 | |
| 6 | Wang Xianjun | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 19 | Zhen ao Wang | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 18 | He Yupeng | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 26 | 6.3 | |
| 14 | Huang Jiahui | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 40 | Nemanja Bosancic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 35 | Wang Yu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 29 | 7 | |
| 17 | Cesar Manzoki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 9 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ