Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wuhan Three Towns
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wuhan Three Towns vs Dalian Zhixing hôm nay ngày 11/05/2025 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wuhan Three Towns vs Dalian Zhixing tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wuhan Three Towns vs Dalian Zhixing hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Weijie Mao
0 - 2 Cephas Malele
Peng Yan
Yang Mingrui
Zhuoyi Lu
Song Yue
Jiabao Wen
Luiz Fernando da Silva Monte
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Shao Puliang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 22 | 5.8 | |
| 11 | Manuel Emilio Palacios Murillo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 11 | 1 | 52 | 6.5 | |
| 5 | Park Ji Soo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 72 | 64 | 88.89% | 0 | 3 | 80 | 6.9 | |
| 9 | Alexandru Tudorie | Forward | 5 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 3 | 21 | 7.1 | |
| 12 | Liao Chengjian | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 6 | Long Wei | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 53 | 50 | 94.34% | 1 | 0 | 60 | 6.9 | |
| 2 | He Guan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 61 | 88.41% | 0 | 3 | 74 | 6.5 | |
| 8 | Wang Jinxian | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 3 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 25 | Deng Hanwen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 45 | 34 | 75.56% | 5 | 1 | 67 | 6.8 | |
| 7 | Gustavo Affonso Sauerbeck | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 7 | 0 | 55 | 6.5 | |
| 15 | Zhechao Chen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 43 | 39 | 90.7% | 3 | 1 | 68 | 6.9 | |
| 10 | Darlan Pereira Mendes | Forward | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 2 | 0 | 31 | 7 | |
| 29 | Zheng Haoqian | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 2 | 1 | 14 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Sui Wei Jie | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 33 | 7.3 | |
| 21 | Lu Peng | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 11 | Cephas Malele | Forward | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 2 | 38 | 7.2 | |
| 5 | Jin Pengxiang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 23 | 6.7 | |
| 33 | Cao HaiQing | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 2 | Mamadou Traoré | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 6 | 40 | 7.1 | |
| 9 | Peng Yan | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 15 | Liu Zhurun | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 37 | 7.3 | |
| 40 | Liao Jintao | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 38 | Zhuoyi Lu | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 55 | 7.3 | |
| 16 | Pengyu Zhu | Forward | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 23 | 7.1 | |
| 22 | Weijie Mao | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 46 | 7.4 | |
| 27 | Yang Mingrui | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ