Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wuhan Three Towns
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wuhan Three Towns vs Henan Football Club hôm nay ngày 19/09/2025 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wuhan Three Towns vs Henan Football Club tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wuhan Three Towns vs Henan Football Club hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Frank Acheampong
Frank Acheampong Goal awarded
Shinar Yeljan
Huang Ruifeng
0 - 2 Lu Yongtao
Lu Yongtao Goal awarded
0 - 3 Lu Yongtao
0 - 4 Frank Acheampong
0 - 5 Felippe Cardoso
Yixin Liu
Zichang Huang
Niu Ziyi
Yang Yilin
Chao He
Niu Ziyi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ren Hang | Defender | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 14 | Shao Puliang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 15 | 5.5 | |
| 11 | Manuel Emilio Palacios Murillo | Forward | 2 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 4 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 13 | Zheng Kaimu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 15 | 6.1 | |
| 5 | Park Ji Soo | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 2 | 3 | 51 | 6.7 | |
| 9 | Alexandru Tudorie | Forward | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 12 | Liao Chengjian | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 6 | Long Wei | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 2 | He Guan | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 30 | 5.7 | |
| 25 | Deng Hanwen | Defender | 0 | 0 | 2 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 1 | 36 | 6.2 | |
| 7 | Gustavo Affonso Sauerbeck | Forward | 6 | 5 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 7 | 0 | 42 | 7.3 | |
| 15 | Zhechao Chen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 8 | 0 | 45 | 5.5 | |
| 10 | Darlan Pereira Mendes | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 46 | 36 | 78.26% | 2 | 0 | 62 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Frank Acheampong | Forward | 3 | 2 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 2 | 1 | 46 | 9.2 | |
| 18 | Wang Guoming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 1 | 27 | 7.6 | |
| 6 | Wang Shangyuan | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 1 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 40 | Bruno Nazario | Midfielder | 4 | 2 | 4 | 40 | 37 | 92.5% | 4 | 1 | 54 | 7.7 | |
| 7 | Yihao Zhong | Forward | 2 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 2 | 24 | 6.6 | |
| 23 | Lucas Maia | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 3 | 34 | 7.5 | |
| 36 | Iago Justen Maidana Martins | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 3 | 31 | 7.3 | |
| 9 | Felippe Cardoso | Forward | 4 | 1 | 3 | 20 | 14 | 70% | 1 | 1 | 42 | 8.2 | |
| 4 | Shinar Yeljan | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 22 | Huang Ruifeng | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 38 | Lu Yongtao | Forward | 2 | 2 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 30 | 8.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ