Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wuhan Three Towns
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wuhan Three Towns vs Qingdao Youth Island hôm nay ngày 18/07/2025 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wuhan Three Towns vs Qingdao Youth Island tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wuhan Three Towns vs Qingdao Youth Island hôm nay chính xác nhất tại đây.
He Longhai
1 - 1 Liuyu Duan
Mutellip Iminqari
Zhang Xiuwei
Baiyang Liu
Ding Haifeng
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ren Hang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 12 | 6.6 | |
| 11 | Manuel Emilio Palacios Murillo | Cánh phải | 4 | 0 | 5 | 27 | 22 | 81.48% | 7 | 2 | 70 | 8.3 | |
| 13 | Zheng Kaimu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 6.7 | |
| 5 | Park Ji Soo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 50 | 83.33% | 1 | 3 | 75 | 7 | |
| 30 | Zhong Jin Bao | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 9 | Alexandru Tudorie | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 6 | 28 | 7.1 | |
| 12 | Liao Chengjian | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 2 | 19 | 6.5 | |
| 6 | Long Wei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 8 | Wang Jinxian | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 1 | 24 | 6.1 | |
| 25 | Deng Hanwen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 3 | 1 | 58 | 7.5 | |
| 7 | Gustavo Affonso Sauerbeck | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 12 | 1 | 50 | 7.3 | |
| 18 | Liu Yiming | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 15 | Zhechao Chen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 1 | 1 | 73 | 6.9 | |
| 10 | Darlan Pereira Mendes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 1 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 22 | William Rupert James Donkin | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 45 | Jiayu Guo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 0 | 42 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Zhang ChengDong | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 3 | 54 | 6.9 | |
| 3 | Zhao Honglue | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 19 | Ding Haifeng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 5 | 6.7 | |
| 8 | Zhang Xiuwei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.7 | |
| 11 | Davidson | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 4 | 2 | 58 | 7.2 | |
| 5 | Riccieli Eduardo da Silva Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 70 | 7.2 | |
| 15 | Peng Wang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 0 | 71 | 6.6 | |
| 24 | Liuyu Duan | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 32 | 7.6 | |
| 9 | Abdul-Aziz Yakubu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 0 | 39 | 6.2 | |
| 10 | Nelson Luz | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 20 | He Longhai | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 23 | Matheus indio | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 39 | Baiyang Liu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 21 | Mutellip Iminqari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 1 | Hao Li | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 27 | 7 | |
| 22 | Yang Xi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 0 | 48 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ