Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wuhan Three Towns
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wuhan Three Towns vs Shandong Taishan hôm nay ngày 22/11/2025 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wuhan Three Towns vs Shandong Taishan tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wuhan Three Towns vs Shandong Taishan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yuanyi Li
0 - 1 Jose Joaquim de Carvalho
Zheng Zheng
0 - 2 Yang Liu
Raphael Merkies
Jose Joaquim de Carvalho Penalty awarded
0 - 3 Valeri Qazaishvili
0 - 4 Valeri Qazaishvili
Imran Memet
Xie Wenneng
Wang Tong
Chen Zeshi
Chen Pu
1 - 5 Crysan da Cruz Queiroz Barcelos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ren Hang | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 11 | Manuel Emilio Palacios Murillo | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 20 | 17 | 85% | 3 | 3 | 50 | 6.9 | |
| 5 | Park Ji Soo | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 50 | 7 | |
| 30 | Zhong Jin Bao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 9 | Alexandru Tudorie | Forward | 3 | 2 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 24 | 5.8 | |
| 6 | Long Wei | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 8 | Wang Jinxian | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 7.2 | |
| 18 | Liu Yiming | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 49 | 5.7 | |
| 10 | Darlan Pereira Mendes | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 2 | 0 | 53 | 6.4 | |
| 22 | William Rupert James Donkin | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 41 | 7 | |
| 45 | Jiayu Guo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 28 | Yi Denny Wang | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 4 | 0 | 46 | 6.2 | |
| 61 | Kang Wang | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 2 | 2 | 45 | 6 | |
| 47 | Min | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Zheng Zheng | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 2 | 39 | 7.1 | |
| 14 | Wang Dalei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 32 | 8 | |
| 10 | Valeri Qazaishvili | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 46 | 8.6 | |
| 33 | Gao Zhunyi | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 51 | 7.1 | |
| 22 | Yuanyi Li | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 41 | 38 | 92.68% | 3 | 1 | 54 | 6.9 | |
| 9 | Crysan da Cruz Queiroz Barcelos | Forward | 3 | 1 | 3 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 0 | 66 | 8.9 | |
| 35 | Huang Zhengyu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 11 | Yang Liu | Defender | 1 | 1 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 0 | 53 | 7.2 | |
| 19 | Jose Joaquim de Carvalho | Forward | 2 | 2 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 0 | 45 | 8.4 | |
| 23 | Xie Wenneng | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 8 | Guilherme Madruga | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 1 | 56 | 7 | |
| 38 | Raphael Merkies | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ