Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wuhan Three Towns
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wuhan Three Towns vs Shanghai Port hôm nay ngày 25/06/2024 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wuhan Three Towns vs Shanghai Port tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wuhan Three Towns vs Shanghai Port hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Oscar Dos Santos Emboaba Junior
Li Shuai
0 - 2 Matias Ezequiel Vargas Martin
Jiang Guangtai
Wang Shenchao
Zhen Wei
Wang Shenchao
Feng Jin
Xu Xin
Liu Zhurun
Lv Wenjun
Feng Jin Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jiang Zhipeng | Defender | 0 | 0 | 2 | 43 | 35 | 81.4% | 8 | 2 | 77 | 6.4 | |
| 32 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 57 | 41 | 71.93% | 0 | 2 | 66 | 6.6 | |
| 23 | Ren Hang | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 1 | 64 | 6.6 | |
| 19 | Liu Yue | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 10 | Luo Senwen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 5 | Park Ji Soo | Defender | 1 | 0 | 1 | 73 | 63 | 86.3% | 0 | 4 | 87 | 7.3 | |
| 21 | Chao He | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 25 | Deng Hanwen | Defender | 2 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 12 | Zhang Xiaobin | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 11 | Romario Balde | Forward | 4 | 1 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 7 | Tao Qianglong | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 9 | Pedro Henrique Alves de Almeid | Forward | 3 | 1 | 4 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 42 | 7.4 | |
| 37 | Darlan Pereira Mendes | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 20 | Afrden Asqer | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 5 | 0 | 23 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Wu Lei | Forward | 1 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 11 | Lv Wenjun | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 4 | Wang Shenchao | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 34 | 7.4 | |
| 8 | Oscar Dos Santos Emboaba Junior | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 66 | 58 | 87.88% | 7 | 1 | 95 | 9 | |
| 3 | Jiang Guangtai | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 3 | 53 | 7.2 | |
| 27 | Feng Jin | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 18 | Leonardo Cittadini | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 45 | 42 | 93.33% | 1 | 0 | 62 | 6.8 | |
| 9 | Gustavo Henrique da Silva Sousa | Forward | 4 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 29 | 6.9 | |
| 10 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Forward | 3 | 2 | 1 | 52 | 39 | 75% | 6 | 0 | 82 | 8.1 | |
| 16 | Xu Xin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 32 | Li Shuai | Defender | 0 | 0 | 1 | 49 | 47 | 95.92% | 5 | 0 | 73 | 7.3 | |
| 13 | Zhen Wei | Defender | 1 | 0 | 1 | 74 | 65 | 87.84% | 0 | 5 | 88 | 7.3 | |
| 19 | Wang Zhen ao | Forward | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 52 | 6.8 | |
| 22 | Matheus Isaias dos Santos | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 2 | 64 | 7.9 | |
| 33 | Liu Zhurun | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ