Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wuhan Three Towns 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wuhan Three Towns vs Shanghai Shenhua hôm nay ngày 29/07/2024 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wuhan Three Towns vs Shanghai Shenhua tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wuhan Three Towns vs Shanghai Shenhua hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yang Zexiang
Jiang Shenglong
0 - 1 Yang Zexiang
Andreas Dlopst
Joao Carlos Teixeira
Wang Haijian
Joao Carlos Teixeira Penalty awarded
0 - 2 Cephas Malele
Bao Yaxiong
Ma Zhen
Fernandinho,Fernando Henrique da Conceic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jiang Zhipeng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 46 | 37 | 80.43% | 2 | 0 | 59 | 6.3 | |
| 32 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 5 | Park Ji Soo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 0 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 25 | Deng Hanwen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 12 | Zhang Xiaobin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 40 | 6.1 | |
| 11 | Romario Balde | Cánh trái | 4 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 14 | Jorge Samuel Figueiredo Fernandes | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 5 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 8 | Liu Ruofan | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 7 | Tao Qianglong | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 9 | Pedro Henrique Alves de Almeid | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 16 | 6.8 | |
| 37 | Darlan Pereira Mendes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 0 | 44 | 7.2 | |
| 40 | Umidjan Yusup | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 40 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Teixeira | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 11 | Cephas Malele | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 3 | 19 | 7.4 | |
| 15 | Wu Xi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 14 | Xie PengFei | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 6 | Ibrahim Amadou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 16 | Yang Zexiang | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 28 | 7.7 | |
| 13 | Wilson Migueis Manafa Janco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 9 | Andreas Dlopst | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 17 | Gao Tianyi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 0 | 56 | 7.2 | |
| 4 | Jiang Shenglong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 1 | 56 | 6.7 | |
| 7 | Xu Haoyang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 1 | 42 | 7.2 | |
| 30 | Bao Yaxiong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 3 | Jin Shunkai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 1 | 53 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ