Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wuhan Three Towns
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wuhan Three Towns vs Shenzhen FC hôm nay ngày 29/10/2023 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wuhan Three Towns vs Shenzhen FC tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wuhan Three Towns vs Shenzhen FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Xin Zhou
Liao Lei
Hujahmat Shahsat
Zheng Dalun
Hujahmat Shahsat
Yuan Junjie
William Rupert James Donkin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Jiang Zhipeng | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 2 | 69 | 7.3 | |
| 22 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 23 | Ren Hang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 4 | 56 | 6.5 | |
| 30 | Xie PengFei | Cánh phải | 5 | 2 | 3 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 38 | 7.5 | |
| 5 | Park Ji Soo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 2 | 40 | 6.8 | |
| 4 | Shihao Wei | Cánh trái | 2 | 0 | 5 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 1 | 68 | 7.7 | |
| 12 | Zhang Xiaobin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 0 | 67 | 7.1 | |
| 18 | Liu Yiming | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 3 | 66 | 7.3 | |
| 11 | Davidson | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 8 | Dinghao Yan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 29 | Tao Qianglong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 24 | Liuyu Duan | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 1 | 64 | 7.2 | |
| 9 | Abdul-Aziz Yakubu | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 27 | 6.9 | |
| 2 | Li Yang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 0 | 65 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Zhang Yuan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 20 | Liu Yue | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 16 | Zheng Dalun | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 5 | Tian Ziyi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 33 | 6.4 | |
| 19 | Xu Yue | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 28 | Xin Zhou | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 30 | Huang Ruifeng | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 39 | 7 | |
| 13 | Haofeng Xu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 3 | 35 | 6.9 | |
| 36 | Guoliang Chen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 12 | Liao Lei | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 32 | Ji Jiabao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 11 | 31.43% | 0 | 1 | 48 | 7.7 | |
| 37 | Hu Jiajin | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 33 | Du Yuezheng | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 26 | 6.9 | |
| 34 | Hujahmat Shahsat | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ