Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wuhan Three Towns
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wuhan Three Towns vs Shenzhen Xinpengcheng hôm nay ngày 03/08/2024 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wuhan Three Towns vs Shenzhen Xinpengcheng tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wuhan Three Towns vs Shenzhen Xinpengcheng hôm nay chính xác nhất tại đây.
Zhu Baojie
Tian YiNong
Ruan Yang
Nizamdin Ependi
3 - 1 Wai-Tsun Dai
Wing Kai Orr Matthew Elliot
Li Zhizhao
Thiago Andrade
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 23 | Ren Hang | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 28 | 6.7 | |
| 5 | Park Ji Soo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 32 | 7.1 | |
| 25 | Deng Hanwen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 12 | Zhang Xiaobin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 1 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 11 | Romario Balde | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 14 | Jorge Samuel Figueiredo Fernandes | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 24 | 9.1 | |
| 7 | Tao Qianglong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 17 | 7.2 | |
| 9 | Pedro Henrique Alves de Almeid | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 26 | 7.3 | |
| 37 | Darlan Pereira Mendes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 7.2 | |
| 40 | Umidjan Yusup | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 25 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Zhu Baojie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 3 | Tian YiNong | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 2 | Zhang Wei | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 22 | 6.2 | |
| 20 | Rade Dugalic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 26 | 6 | |
| 11 | Edu Garcia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 23 | Wai-Tsun Dai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 4 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 5 | Song Yue | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 30 | 5.9 | |
| 13 | Peng Peng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 16 | Zhi Li | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 36 | Eden Karzev | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 39 | 6 | |
| 12 | Thiago Andrade | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 27 | Behram Abduweli | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 21 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ