Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wuhan Three Towns
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wuhan Three Towns vs Tianjin Tigers hôm nay ngày 27/04/2025 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wuhan Three Towns vs Tianjin Tigers tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wuhan Three Towns vs Tianjin Tigers hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Cristian Salvador
Cristian Salvador
Su Yuanjie
Xie Weijun
Liu Junxian
Su Yuanjie
Ruan Yang
Yongjia Li
Yang Zihao
Fang Jingqi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Shao Puliang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 11 | Manuel Emilio Palacios Murillo | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 4 | 56 | 6.8 | |
| 13 | Zheng Kaimu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 9 | 6.7 | |
| 5 | Park Ji Soo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 74 | 69 | 93.24% | 0 | 3 | 88 | 7 | |
| 30 | Zhong Jin Bao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 9 | Alexandru Tudorie | Forward | 3 | 3 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 3 | 19 | 7.4 | |
| 12 | Liao Chengjian | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 1 | 1 | 55 | 7 | |
| 6 | Long Wei | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 59 | 50 | 84.75% | 1 | 0 | 71 | 7.1 | |
| 8 | Wang Jinxian | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 25 | Deng Hanwen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 43 | 41 | 95.35% | 4 | 0 | 78 | 7.3 | |
| 7 | Gustavo Affonso Sauerbeck | Cánh phải | 1 | 1 | 4 | 26 | 21 | 80.77% | 9 | 0 | 55 | 7.9 | |
| 18 | Liu Yiming | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 57 | 6.8 | |
| 15 | Zhechao Chen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 5 | 0 | 68 | 6.6 | |
| 29 | Zheng Haoqian | Forward | 4 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 4 | 18 | 7.7 | |
| 3 | Shewketjan Tayir | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ruan Yang | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 5 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 30 | Wang Qiuming | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 22 | Fang Jingqi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 47 | 8 | |
| 29 | Ba Dun | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 5 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 32 | Su Yuanjie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 15 | 5.9 | |
| 8 | Xadas | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 3 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 10 | Cristian Salvador | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 44 | 7.3 | |
| 6 | Wang Xianjun | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 65 | 47 | 72.31% | 0 | 3 | 82 | 6.7 | |
| 11 | Xie Weijun | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 3 | 10 | 6.7 | |
| 31 | Sun Ming Him | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 2 | 3 | 31 | 6.6 | |
| 14 | Huang Jiahui | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 16 | Yang Zihao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 42 | 32 | 76.19% | 2 | 4 | 72 | 6.3 | |
| 19 | Liu Junxian | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 37 | Juan Antonio Ros | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 1 | 50 | 6.3 | |
| 9 | Alberto Quiles | Forward | 2 | 1 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 2 | 25 | 7.2 | |
| 13 | Yongjia Li | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 4 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ