Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Wuhan Three Towns
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wuhan Three Towns vs Tianjin Tigers hôm nay ngày 23/09/2023 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wuhan Three Towns vs Tianjin Tigers tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wuhan Three Towns vs Tianjin Tigers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Robert Beric
0 - 1 Robert Beric
Robert Beric Goal awarded
Yang Fan
Francisco Merida Perez
Francisco Merida Perez
Xie Weijun
Tian YiNong
Yumiao Qian
Fang Jingqi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Jiang Zhipeng | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 22 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 30 | Xie PengFei | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 20 | 6.9 | |
| 14 | Luo Jing | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 20 | Gao Zhunyi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 4 | Shihao Wei | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 19 | Zhang WenTao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 12 | Zhang Xiaobin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 18 | Liu Yiming | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 43 | 7 | |
| 11 | Davidson | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 8 | Dinghao Yan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 0 | 55 | 6.8 | |
| 17 | Chen Yuhao | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 24 | Liuyu Duan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 9 | Abdul-Aziz Yakubu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 2 | Li Yang | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 2 | 43 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Francisco Merida Perez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 9 | Robert Beric | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 31 | 7.7 | |
| 36 | Guo Hao | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 1 | 60 | 7.2 | |
| 30 | Wang Qiuming | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 22 | Fang Jingqi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 49 | 7.3 | |
| 34 | Peter Vitanov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 1 | 48 | 7.2 | |
| 10 | Farley Rosa | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 29 | Ba Dun | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 33 | 7.8 | |
| 32 | Su Yuanjie | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 6 | Peng fei Han | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 74 | 68 | 91.89% | 0 | 0 | 85 | 7.1 | |
| 4 | Yang Fan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 2 | David Andujar | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 83 | 78 | 93.98% | 0 | 2 | 90 | 7.1 | |
| 16 | Yang Zihao | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 51 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ