Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Yunnan Yukun
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Yunnan Yukun vs Henan Football Club hôm nay ngày 26/06/2025 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Yunnan Yukun vs Henan Football Club tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Yunnan Yukun vs Henan Football Club hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Frank Acheampong
Frank Acheampong Goal awarded
Iago Justen Maidana Martins
Yang Yilin
Liu XinYu
Zheng Dalun
Shinar Yeljan
Li Xingxian
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandru Ionita | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 6 | Zhao Yuhao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 31 | 7 | |
| 30 | John Hou Saeter | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 27 | Han ZiLong | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 20 | Zhang Yufeng | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 3 | Wang-Kit Tsui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 5 | Dilmurat Mawlanyaz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 3 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 25 | Oscar Taty Maritu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 1 | 5 | 24 | 6.7 | |
| 9 | Pedro Henrique Alves de Almeid | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 0% | 0 | 3 | 10 | 6.8 | |
| 1 | Ma Zhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 19 | Duan Dezhi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 20 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Frank Acheampong | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 26 | 7.5 | |
| 18 | Wang Guoming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 6 | Wang Shangyuan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 0 | 45 | 7.7 | |
| 40 | Bruno Nazario | Forward | 3 | 1 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 1 | 46 | 8 | |
| 20 | Chao He | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 7 | Yihao Zhong | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 23 | Lucas Maia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 1 | 47 | 7 | |
| 36 | Iago Justen Maidana Martins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 2 | 40 | 6.7 | |
| 9 | Felippe Cardoso | Forward | 3 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 22 | Huang Ruifeng | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 2 | Yixin Liu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 2 | 40 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ