Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Yunnan Yukun
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Yunnan Yukun vs Meizhou Hakka hôm nay ngày 16/05/2025 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Yunnan Yukun vs Meizhou Hakka tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Yunnan Yukun vs Meizhou Hakka hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tze Nam Yue
Liu Yun
Ji Shengpan
Wen Da
Rao Weihui
Li Ning
Yihu Yang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandru Ionita | Forward | 2 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 1 | 32 | 7.7 | |
| 8 | Ye Chugui | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 19 | 7.3 | |
| 30 | John Hou Saeter | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 14 | Rui Filipe Cunha Correia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 31 | 7 | |
| 27 | Han ZiLong | Forward | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 15 | Jose Antonio Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 3 | Wang-Kit Tsui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 21 | 6.9 | |
| 5 | Dilmurat Mawlanyaz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 25 | Oscar Taty Maritu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 10 | 13 | 7.1 | |
| 1 | Ma Zhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 26 | Zhang Chenliang | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 32 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Wang Jianan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 40 | 6.5 | |
| 16 | Yang Chaosheng | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 11 | 6.4 | |
| 6 | Liao JunJian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 2 | 45 | 6.7 | |
| 28 | Zhong Haoran | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 1 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 26 | Liu Yun | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 4 | Branimir Jocic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 53 | 6.5 | |
| 10 | Rodrigo Henrique | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 1 | 43 | 7 | |
| 41 | Guo Quanbo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 8 | Jerome Ngom Mbekeli | Forward | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 28 | 6 | |
| 29 | Tze Nam Yue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 15 | Chen Xuhuang | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 34 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ