Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Yunnan Yukun
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Yunnan Yukun vs Shandong Taishan hôm nay ngày 05/05/2025 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Yunnan Yukun vs Shandong Taishan tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Yunnan Yukun vs Shandong Taishan hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Xie Wenneng
Jianfei Zhao
0 - 2 Jose Joaquim de Carvalho
Peng Xinli
Zhengyu Huang
Mewlan Mijit
Bi Jinhao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Yi Teng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 31 | 7.2 | |
| 6 | Zhao Yuhao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 8 | Ye Chugui | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 4 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 30 | John Hou Saeter | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 14 | Rui Filipe Cunha Correia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 27 | Han ZiLong | Forward | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 15 | Jose Antonio Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 3 | Wang-Kit Tsui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 25 | Oscar Taty Maritu | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 2 | 5 | 24 | 6.7 | |
| 1 | Ma Zhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 17 | Sun XueLong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 26 | Zhang Chenliang | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 35 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Valeri Qazaishvili | Forward | 2 | 1 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 31 | 7.2 | |
| 17 | Xinghan Wu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 22 | Yuanyi Li | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 4 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 11 | Yang Liu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 41 | 7 | |
| 31 | Jianfei Zhao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 29 | Chen Pu | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 2 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 19 | Jose Joaquim de Carvalho | Forward | 2 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 2 | 34 | 7.4 | |
| 23 | Xie Wenneng | Tiền vệ phải | 3 | 2 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 1 | 25 | 7.1 | |
| 4 | Lucas Gazal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 1 | Yu Jinyong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 21 | 7.3 | |
| 8 | Guilherme Madruga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 3 | 43 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ