Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Yunnan Yukun
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Yunnan Yukun vs Shanghai Port hôm nay ngày 25/04/2025 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Yunnan Yukun vs Shanghai Port tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Yunnan Yukun vs Shanghai Port hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Leonardo Nascimento Lopes de Souza
Xu Xin
Li Xinxiang
Wang Shenchao
0 - 2 Gabrielzinho
Wu Lei
1 - 3 Leonardo Nascimento Lopes de Souza
Linpeng Zhang
Li Shenglong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Yi Teng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 6 | Zhao Yuhao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 8 | Ye Chugui | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 6 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 30 | John Hou Saeter | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 14 | Rui Filipe Cunha Correia | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 27 | Han ZiLong | Forward | 1 | 0 | 3 | 16 | 11 | 68.75% | 4 | 1 | 29 | 7 | |
| 3 | Wang-Kit Tsui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 5 | Dilmurat Mawlanyaz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 2 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 25 | Oscar Taty Maritu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 6 | 16 | 6.6 | |
| 1 | Ma Zhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 0 | 19 | 5.9 | |
| 26 | Zhang Chenliang | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 1 | 27 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 15 | Ming Tian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 10 | Mateus da Silva Vital Assumpcao | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 6 | Xu Xin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 32 | Li Shuai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Forward | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 20 | 7.3 | |
| 13 | Zhen Wei | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 30 | Gabrielzinho | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 23 | 7.5 | |
| 22 | Matheus Isaias dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 34 | 6.3 | |
| 40 | Umidjan Yusup | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 4 | 39 | 7.3 | |
| 47 | Kuai Jiwen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 16 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ