Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Yunnan Yukun
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Yunnan Yukun vs Shanghai Shenhua hôm nay ngày 02/08/2025 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Yunnan Yukun vs Shanghai Shenhua tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Yunnan Yukun vs Shanghai Shenhua hôm nay chính xác nhất tại đây.
3 - 1 Gao Tianyi
3 - 2 Jiang Shenglong
Yu Hanchao
Xu Haoyang
4 - 3 Yu Hanchao
4 - 4 Andre Luis Silva de Aguiar
Liu Chengyu
Wilson Migueis Manafa Janco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandru Ionita | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 2 | 2 | 38 | 6.5 | |
| 7 | Luo Jing | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 4 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 28 | 8.9 | |
| 4 | Li Songyi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 4 | 31 | 6.4 | |
| 6 | Zhao Yuhao | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 5 | 25 | 6.8 | |
| 22 | Tang Miao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 7 | 1 | 59 | 6.8 | |
| 8 | Ye Chugui | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 30 | John Hou Saeter | Tiền vệ công | 5 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 14 | Rui Filipe Cunha Correia | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 2 | 42 | 7.4 | |
| 27 | Han ZiLong | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 5 | Dilmurat Mawlanyaz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 1 | 51 | 6.2 | |
| 25 | Oscar Taty Maritu | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 2 | 6 | 31 | 8.3 | |
| 9 | Pedro Henrique Alves de Almeid | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 10 | 40 | 7.9 | |
| 26 | Zhang Chenliang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 19 | Duan Dezhi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 24 | Yu Jianxian | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 11 | 39.29% | 0 | 2 | 48 | 8.6 | |
| 21 | Biao Li | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 11 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Teixeira | Tiền vệ công | 4 | 3 | 4 | 57 | 49 | 85.96% | 1 | 3 | 75 | 8.5 | |
| 20 | Yu Hanchao | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 7.4 | |
| 15 | Wu Xi | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 4 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 3 | 50 | 7.2 | |
| 23 | Nicholas Yennaris | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 5 | 56 | 6.5 | |
| 6 | Ibrahim Amadou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 2 | 79 | 7.2 | |
| 13 | Wilson Migueis Manafa Janco | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 9 | 1 | 55 | 6.7 | |
| 9 | Andre Luis Silva de Aguiar | Tiền đạo cắm | 7 | 1 | 2 | 16 | 8 | 50% | 0 | 5 | 41 | 8.1 | |
| 17 | Gao Tianyi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 5 | 38 | 30 | 78.95% | 14 | 1 | 66 | 8.5 | |
| 4 | Jiang Shenglong | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 44 | 36 | 81.82% | 1 | 4 | 60 | 7.6 | |
| 7 | Xu Haoyang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 27 | Chan Shinichi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 5 | 0 | 50 | 6 | |
| 1 | Qinghao Xue | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 31 | 5.9 | |
| 19 | Luis Miguel Nlavo Asue | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 3 | 16 | 5.9 | |
| 34 | Liu Chengyu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ